2 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L45_G1
1. ~場合は (Trong trường hợp / Nếu)
Cấu trúc mẫu câu
Vる / Vない / Vた + 場合 は、~
Aい + 場合 は、~
Aな + 場合 は、~
N の + 場合 は、~
~ trường hợp ~ / ~ Trong trường hợp, nếu,…
Dùng để giả định một tình huống và dặn dò cách xử lý tình huống đó. Coi [場合] như một N để nối với các từ loại khác ở phía trước.
Dùng để giả định một tình huống và dặn dò cách xử lý tình huống đó. Coi [場合] như một N để nối với các từ loại khác ở phía trước.
Ví dụ minh họa (2)
雨が 降った 場合は、 学校を 休みます。
→ Tôi sẽ nghỉ học nếu trời mưa.
参加できない 場合は、 私に 言って ください。
→ Trường hợp không thể tham gia, hãy nói với tôi.
#2L45_G2
2. ~のに (Thế mà / Vậy mà / Mặc dù)
Cấu trúc mẫu câu
thể thông thường + のに、~
N / Aな + なのに、~
Thế mà, vậy mà ~. Mặc dù.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất mãn, hoặc thất vọng của người nói khi kết quả của vế sau hoàn toàn trái ngược với những gì được dự đoán từ vế trước.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất mãn, hoặc thất vọng của người nói khi kết quả của vế sau hoàn toàn trái ngược với những gì được dự đoán từ vế trước.
Ví dụ minh họa (2)
約束を したのに、 彼女は 来ませんでした。
→ Hẹn rồi vậy mà cô ấy không đến.
ボタンを 押したのに、 コピーできません。
→ Tôi ấn nút rồi mà vẫn không thể copy.