Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 42: Mục đích (Để làm gì, dùng cho việc gì).

Bài 42: Mục đích (Để làm gì, dùng cho việc gì).

Sơ cấp 2 (N4)
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 4 mẫu ngữ pháp trọng tâm
4 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L42_G1

1. ~ために (Để, vì, nhằm mục đích)

Cấu trúc mẫu câu
N の / Vる + ために、~
Dùng để chỉ mục đích: Để~, cho~, vì~.
Đi với động từ mang ý chí và đòi hỏi chủ ngữ của cả 2 vế câu phải là cùng một người.
Ví dụ minh họa (2)
自分じぶんの 店みせを 持もつ ために、貯金ちょきんして います。

→ Tôi tiết kiệm tiền để mở cửa hàng riêng.

家族かぞくの ために、うちを 建たてます。

→ Tôi xây nhà vì gia đình.

#2L42_G2

2. ~のに / ~に (Để, dùng cho mục đích...)

Cấu trúc mẫu câu
N に / Vる のに、~
để ~.
Biểu thị mục đích, công dụng: dùng để làm gì, tiện lợi cho việc gì, tốn bao nhiêu thời gian/tiền bạc cho việc gì.
Ví dụ minh họa (2)
この はさみは 花はなを 切きるのに 使つかいます。

→ Cái kéo này dùng để cắt hoa.

この かばんは 大おおきくて、旅行りょこうに 便利べんりです。

→ Cái túi này rất to nên tiện cho việc đi du lịch.

#3L42_G3

3. Trợ từ は / も (Nhấn mạnh số lượng)

Cấu trúc mẫu câu
từ chỉ số lượng + は
từ chỉ số lượng + も
Dùng nhấn mạnh.
[は]: Biểu thị mức độ tối thiểu mà người nói ước lượng (ít nhất .. khoảng).
[も]: Biểu thị rằng người cảm nhận con số hay số lượng đó là nhiều (đến .. khoảng).
Ví dụ minh họa (2)
日本にほんで 結婚けっこんするのに、200万円200まんえんは 要いります。

→ Ở Nhật để làm đám cưới cần ít nhất 200 triệu.

うちを 立たてるのに 3000万円3000まんえんも 必要ひつようなのです。

→ Để xây nhà, cần đến 30 triệu yên.

#4L42_G4

4. Phân biệt [ために] và [ように]

Cấu trúc mẫu câu
Sự khác nhau giữa 「ために」 / 「ように」
Đều cùng chỉ về mục đích với nghĩa là “Để~, cho~”.
Điểm khác biệt:
- [ために]: Yêu cầu 2 vế câu phải CÙNG một chủ ngữ, và chỉ đi với động từ biểu thị chủ ý (muốn làm, chủ động làm).
- [ように]: Có thể dùng khi 2 vế KHÁC chủ ngữ, và có thể đi cả với động từ biểu thị chủ ý và không biểu thị chủ ý (khả năng, tự động từ, trạng thái).
Ví dụ minh họa (2)
家族かぞくの ために、うちを 建たてます。

→ [ために] Tôi xây nhà vì gia đình.

風邪かぜを 引ひかない ように、セーターを 着きます。

→ [ように] Để không bị cảm cúm, tôi mặc áo len.