Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 6: Hành động, ăn uống, địa điểm thực hiện hành động.

Bài 6: Hành động, ăn uống, địa điểm thực hiện hành động.

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 7 mẫu ngữ pháp trọng tâm
7 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L6_G1

1. Danh từ + を + Động từ

Cấu trúc mẫu câu
N + を + V
Làm cái gì đó / việc gì đó. Động từ ở đây là tha động từ (động từ diễn tả hành động của một người tác động lên một người hay một vật khác). を và お phát âm giống nhau. Nhưng を chỉ dùng để viết trợ từ.
Ví dụ minh họa (1)
ジュースを 飲のみます。

→ Tôi uống nước hoa quả.

#2L6_G2

2. Danh từ + を + します

Cấu trúc mẫu câu
N + を + します
Làm việc gì đó. Động từ します dùng được với nhiều danh từ (tân ngữ) khác nhau để thực hiện hành động được nêu ra bởi danh từ. N(địa điểm) + で.. Làm gì ở đâu, を + します.. Làm cái gì.
Ví dụ minh họa (3)
サッカーを します。

→ Chơi đá bóng.

トランプを します。

→ Chơi bài.

パーティーを します。

→ Tổ chức tiệc.

#3L6_G3

3. なん & なに

Cấu trúc mẫu câu
何なん
何なに
Đều có nghĩa là “Cái gì”, nhưng được sử dụng trong các trường hợp khác nhau. [なん]: Khi nó đứng trước một từ mà chữ đầu tiên thuộc hàng た, だ, な. Khi sau なん là từ chỉ số lượng. [なに]: Được sử dụng trong những trường hợp còn lại.
Ví dụ minh họa (5)
それは 何なんですか。

→ Đó là cái gì vậy?

何なんの 本ほんですか。

→ Sách gì thế?

寝る前に、何と 言いますか。ねるまえに、なんといいますか。

→ Trước khi đi ngủ thì nói gì?

テレサちゃんは 何歳なんさいですか。

→ Teresa bao nhiêu tuổi?

何なにを 買かいますか。

→ Bạn sẽ mua gì?

#4L6_G4

4. Danh từ(địa điểm) + で + Động từ

Cấu trúc mẫu câu
N (địa điểm) + で + V
Làm gì ở đâu. Khi đứng sau một danh từ chỉ địa điểm, [で] nêu lên địa điểm nơi hành động diễn ra.
Ví dụ minh họa (1)
駅えきで 新聞しんぶんを 買かいます。

→ Tôi mua báo ở nhà ga.

#5L6_G5

5. Động từ + ませんか

Cấu trúc mẫu câu
V + ませんか
Làm việc gì không. Sử dụng khi bạn mời, rủ ai đó cùng làm gì.
Ví dụ minh họa (2)
一緒いっしょに 京都きょうとへ 行いきませんか。

→ Cùng đi Kyoto không?

ええ、いいですね。

→ Ừ, hay đấy.

#6L6_G6

6. Động từ + ましょう

Cấu trúc mẫu câu
V + ましょう
Cùng làm gi đó nào. Đề nghị người nghe cùng làm gì với người nói. Một lời mời sử dụng V ませんか thể hiện sự quan tâm đến người nghe nhiều hơn là V ましょう.
Ví dụ minh họa (2)
ちょっと 休やすみましょう。

→ Cùng nghỉ một chút nào.

一緒いっしょに 食たべに 行いきましょう!

→ Cùng nhau đi ăn nào.

#7L6_G7

7. お, ご

Cấu trúc mẫu câu
お
ご
Ở bài 3, tiền tố [お] được đặt trước những từ liên quan đến người nghe hoặc người khác để thể hiện sự kính trọng. Cũng có những từ dùng với お nhưng không mang nghĩa kính trọng hay lịch sự.
Ví dụ minh họa (3)
お酒さけ

→ Rượu

お茶ちゃ

→ Chè

お金かね

→ Tiền