7 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L6_G1
1. Danh từ + を + Động từ
Cấu trúc mẫu câu
N + を + V
Làm cái gì đó / việc gì đó. Động từ ở đây là tha động từ (động từ diễn tả hành động của một người tác động lên một người hay một vật khác). を và お phát âm giống nhau. Nhưng を chỉ dùng để viết trợ từ.
Ví dụ minh họa (1)
ジュースを 飲みます。
→ Tôi uống nước hoa quả.
#2L6_G2
2. Danh từ + を + します
Cấu trúc mẫu câu
N + を + します
Làm việc gì đó. Động từ します dùng được với nhiều danh từ (tân ngữ) khác nhau để thực hiện hành động được nêu ra bởi danh từ. N(địa điểm) + で.. Làm gì ở đâu, を + します.. Làm cái gì.
Ví dụ minh họa (3)
サッカーを します。
→ Chơi đá bóng.
トランプを します。
→ Chơi bài.
パーティーを します。
→ Tổ chức tiệc.
#3L6_G3
3. なん & なに
Cấu trúc mẫu câu
Đều có nghĩa là “Cái gì”, nhưng được sử dụng trong các trường hợp khác nhau. [なん]: Khi nó đứng trước một từ mà chữ đầu tiên thuộc hàng た, だ, な. Khi sau なん là từ chỉ số lượng. [なに]: Được sử dụng trong những trường hợp còn lại.
Ví dụ minh họa (5)
それは 何ですか。
→ Đó là cái gì vậy?
何の 本ですか。
→ Sách gì thế?
寝る前に、何と 言いますか。
→ Trước khi đi ngủ thì nói gì?
テレサちゃんは 何歳ですか。
→ Teresa bao nhiêu tuổi?
何を 買いますか。
→ Bạn sẽ mua gì?
#4L6_G4
4. Danh từ(địa điểm) + で + Động từ
Cấu trúc mẫu câu
N (địa điểm) + で + V
Làm gì ở đâu. Khi đứng sau một danh từ chỉ địa điểm, [で] nêu lên địa điểm nơi hành động diễn ra.
Ví dụ minh họa (1)
駅で 新聞を 買います。
→ Tôi mua báo ở nhà ga.
#5L6_G5
5. Động từ + ませんか
Cấu trúc mẫu câu
V + ませんか
Làm việc gì không. Sử dụng khi bạn mời, rủ ai đó cùng làm gì.
Ví dụ minh họa (2)
一緒に 京都へ 行きませんか。
→ Cùng đi Kyoto không?
ええ、いいですね。
→ Ừ, hay đấy.
#6L6_G6
6. Động từ + ましょう
Cấu trúc mẫu câu
V + ましょう
Cùng làm gi đó nào. Đề nghị người nghe cùng làm gì với người nói. Một lời mời sử dụng V ませんか thể hiện sự quan tâm đến người nghe nhiều hơn là V ましょう.
Ví dụ minh họa (2)
ちょっと 休みましょう。
→ Cùng nghỉ một chút nào.
一緒に 食べに 行きましょう!
→ Cùng nhau đi ăn nào.
#7L6_G7
7. お, ご
Cấu trúc mẫu câu
お
ご
Ở bài 3, tiền tố [お] được đặt trước những từ liên quan đến người nghe hoặc người khác để thể hiện sự kính trọng. Cũng có những từ dùng với お nhưng không mang nghĩa kính trọng hay lịch sự.
Ví dụ minh họa (3)
お酒
→ Rượu
お茶
→ Chè
お金
→ Tiền