1. Khẳng định và phủ định của một danh từ
Ý nghĩa: Dùng để khẳng định hoặc phủ định một người/sự vật là N.
✓ です: “là”.
✓ ではありません / じゃありません: “không phải là”.
✓ じゃありません thường dùng trong hội thoại hơn ではありません.
→ Là sinh viên.
→ Không phải là sinh viên.
2. Trợ từ は
Ý nghĩa: N1 là N2.
✓ Trợ từ は đứng sau N1 để nêu N1 làm chủ đề của câu.
✓ Khi là trợ từ, は được đọc là わ.
→ Tôi là sinh viên.
→ Sato là giáo viên.
3. Câu nghi vấn
Ý nghĩa: Dùng để hỏi N1 có phải là N2 hay không.
✓ Thêm か ở cuối câu để tạo câu hỏi.
✓ Trả lời khẳng định bằng はい; trả lời phủ định bằng いいえ.
→ Cậu là sinh viên phải không?
→ Vâng, tôi là sinh viên.
→ Không, tôi không phải là sinh viên.
4. Trợ từ も
Ý nghĩa: N1 cũng là N2.
✓ も mang nghĩa “cũng”, dùng khi N1 có cùng đặc điểm hoặc thông tin với đối tượng đã được nhắc đến trước đó.
→ Tôi là sinh viên.
→ Yamada cũng là sinh viên.
5. Trợ từ の
Ý nghĩa: N2 bổ nghĩa cho N3, biểu thị quan hệ như sở hữu, thuộc về, cơ quan/trường học trực thuộc...
✓ の nối hai N; tùy ngữ cảnh không nhất thiết lúc nào cũng dịch trực tiếp là “của”.
→ Mira là sinh viên của trường đại học Fuji.
→ Tôi là nhân viên của IBM.
6. Hỏi tuổi tác
Ý nghĩa: Dùng để hỏi tuổi.
✓ 何歳(なんさい): bao nhiêu tuổi.
✓ おいくつ là cách hỏi lịch sự hơn.
→ Thầy Yamada bao nhiêu tuổi?
→ Bạn bao nhiêu tuổi?