Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 1: Giới thiệu bản thân.

Bài 1: Giới thiệu bản thân.

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
6 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L1_G1

1. Khẳng định và phủ định của một danh từ

Cấu trúc mẫu câu
N + です
N + ではありません
N + じゃありません

Ý nghĩa: Dùng để khẳng định hoặc phủ định một người/sự vật là N.
✓ です: “là”.
✓ ではありません / じゃありません: “không phải là”.
✓ じゃありません thường dùng trong hội thoại hơn ではありません.

Ví dụ minh họa (2)
学生がくせいです。

→ Là sinh viên.

学生がくせいじゃありません。

→ Không phải là sinh viên.

#2L1_G2

2. Trợ từ は

Cấu trúc mẫu câu
N1 + は + N2 + です

Ý nghĩa: N1 là N2.
✓ Trợ từ は đứng sau N1 để nêu N1 làm chủ đề của câu.
✓ Khi là trợ từ, は được đọc là わ.

Ví dụ minh họa (2)
私わたしは 学生がくせいです。

→ Tôi là sinh viên.

佐藤さとうさんは 先生せんせいです。

→ Sato là giáo viên.

#3L1_G3

3. Câu nghi vấn

Cấu trúc mẫu câu
N1 + は + N2 + ですか
はい、…です
いいえ、N + じゃありません

Ý nghĩa: Dùng để hỏi N1 có phải là N2 hay không.
✓ Thêm か ở cuối câu để tạo câu hỏi.
✓ Trả lời khẳng định bằng はい; trả lời phủ định bằng いいえ.

Ví dụ minh họa (3)
あなたは 学生がくせいですか。

→ Cậu là sinh viên phải không?

はい、私わたしは 学生がくせいです。

→ Vâng, tôi là sinh viên.

いいえ、私わたしは 学生がくせいじゃありません。

→ Không, tôi không phải là sinh viên.

#4L1_G4

4. Trợ từ も

Cấu trúc mẫu câu
N1 + も + N2 + です

Ý nghĩa: N1 cũng là N2.
✓ も mang nghĩa “cũng”, dùng khi N1 có cùng đặc điểm hoặc thông tin với đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ minh họa (2)
私わたしは 学生がくせいです。

→ Tôi là sinh viên.

山田やまださんも 学生がくせいです。

→ Yamada cũng là sinh viên.

#5L1_G5

5. Trợ từ の

Cấu trúc mẫu câu
N1 + は + N2 + の + N3 + です

Ý nghĩa: N2 bổ nghĩa cho N3, biểu thị quan hệ như sở hữu, thuộc về, cơ quan/trường học trực thuộc...
✓ の nối hai N; tùy ngữ cảnh không nhất thiết lúc nào cũng dịch trực tiếp là “của”.

Ví dụ minh họa (2)
ミラーさんは 富士大学ふじだいがくの 学生がくせいです。

→ Mira là sinh viên của trường đại học Fuji.

私わたしは IBMの 社員しゃいんです。

→ Tôi là nhân viên của IBM.

#6L1_G6

6. Hỏi tuổi tác

Cấu trúc mẫu câu
N + は おいくつですか
N + は 何歳なんさいですか

Ý nghĩa: Dùng để hỏi tuổi.
✓ 何歳(なんさい): bao nhiêu tuổi.
✓ おいくつ là cách hỏi lịch sự hơn.

Ví dụ minh họa (2)
山田先生やまだせんせいは おいくつですか。

→ Thầy Yamada bao nhiêu tuổi?

あなたは 何歳なんさいですか。

→ Bạn bao nhiêu tuổi?