Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 2: Đồ vật, chỉ thị từ (cái này, cái kia).

Bài 2: Đồ vật, chỉ thị từ (cái này, cái kia).

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 7 mẫu ngữ pháp trọng tâm
7 mẫu ngữ pháp trọng tâm
#1L2_G1

1. Câu hỏi xác nhận

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は Nですか。
B: はい、 Nです。
B: いいえ、 Nじゃありません。 N1です。

Ý nghĩa: Dùng để xác nhận một người/sự vật có phải là N hay không.
✓ Câu hỏi kết thúc bằng ですか.
✓ Trả lời khẳng định bằng はい; phủ định bằng いいえ rồi nói thông tin đúng nếu cần.

Ví dụ minh họa (2)
これは 新聞しんぶんですか。

→ Đây là tờ báo phải không?

はい、それは 新聞しんぶんです。

→ Vâng, đó là tờ báo.

#2L2_G2

2. Câu hỏi với nghi vấn từ (NVT)

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は 疑問詞ですか。
B: Nです。

Ý nghĩa: Dùng nghi vấn từ để hỏi thông tin chưa biết.
✓ Ví dụ: だれ (ai), 何(なん) (cái gì), どこ (ở đâu)...
✓ Khi trả lời, thay nghi vấn từ bằng thông tin cụ thể.

Ví dụ minh họa (2)
これは 何なんですか。

→ Đây là cái gì vậy?

新聞しんぶんです。

→ Là tờ báo.

#3L2_G3

3. Câu hỏi lựa chọn

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は N1ですか、 N2ですか。
B: N1です。 / N2です。
B: どちらも違います。 N3です。

Ý nghĩa: Đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn để hỏi đối phương chọn phương án nào.
✓ Không trả lời bằng はい/いいえ; trả lời trực tiếp bằng lựa chọn phù hợp.
✓ Nếu cả hai đều không đúng, có thể nói どちらも違います rồi nêu đáp án đúng.

Ví dụ minh họa (2)
それは シャープペンシルですか、ボールペンですか。

→ Đó là bút chì kim hay bút bi vậy?

ボールペンです。

→ Là bút bi.

#4L2_G4

4. Cái này, cái đó, cái kia

Cấu trúc mẫu câu
これ / それ / あれ は N です。
この / その / あの + N

Ý nghĩa: Dùng nhóm chỉ thị こ・そ・あ・ど để chỉ người/vật theo khoảng cách hoặc quan hệ với người nói và người nghe.
✓ これ/それ/あれ đứng độc lập và chủ yếu chỉ đồ vật.
✓ この/その/あの + N phải đi cùng N và có thể dùng với người hoặc vật.
✓ こ: gần người nói; そ: gần người nghe hoặc thuộc phía người nghe; あ: xa cả hai.

Ví dụ minh họa (2)
あの方かたは 山田先生やまだせんせいです。

→ Vị kia là thầy Yamada.

この本ほんは 日本語にほんごの 本ほんじゃありません。

→ Cuốn sách này không phải là sách tiếng Nhật.

#5L2_G5

5. NVT なんの (Về cái gì)

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は なんの Nですか。
B: ~は N1 の Nです。

Ý nghĩa: 何なんの + N dùng để hỏi N thuộc loại gì, về nội dung/lĩnh vực gì.
✓ Khi trả lời, dùng N1 の N, trong đó N1 bổ nghĩa cho N.

Ví dụ minh họa (2)
これは 何なんの 本ほんですか。

→ Đây là sách về cái gì vậy?

コンピューターの 本ほんです。

→ Là sách về máy tính.

#6L2_G6

6. NVT だれの (Của ai)

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は だれの Nですか。
B: ~は N1 の Nです。

Ý nghĩa: 誰だれの + N dùng để hỏi N thuộc về ai.
✓ Khi trả lời, dùng N1 の N; N1 là người/chủ sở hữu.

Ví dụ minh họa (3)
これは 誰だれの 本ほんですか。

→ Đây là sách của ai?

私わたしの 本ほんです。

→ Là sách của tôi.

あれは 田中たなかさんの 辞書じしょです。

→ Kia là từ điển của anh Tanaka.

#7L2_G7

7. NVT どこの (Xuất xứ từ đâu)

Cấu trúc mẫu câu
A: ~は どこの Nですか。
B: ~は N1 の Nです。

Ý nghĩa: どこの + N dùng để hỏi N của nước/nơi/công ty nào, thường là xuất xứ hoặc nhà sản xuất.
✓ Khi trả lời, dùng N1 の N; N1 thường là tên nước, địa điểm hoặc công ty.

Ví dụ minh họa (2)
あれは どこの 車くるまですか。

→ Kia là xe hơi của nước nào vậy?

あれは ドイツの 車くるまです。

→ Kia là xe hơi của Đức.