1. Câu hỏi xác nhận
Ý nghĩa: Dùng để xác nhận một người/sự vật có phải là N hay không.
✓ Câu hỏi kết thúc bằng ですか.
✓ Trả lời khẳng định bằng はい; phủ định bằng いいえ rồi nói thông tin đúng nếu cần.
→ Đây là tờ báo phải không?
→ Vâng, đó là tờ báo.
2. Câu hỏi với nghi vấn từ (NVT)
Ý nghĩa: Dùng nghi vấn từ để hỏi thông tin chưa biết.
✓ Ví dụ: だれ (ai), 何(なん) (cái gì), どこ (ở đâu)...
✓ Khi trả lời, thay nghi vấn từ bằng thông tin cụ thể.
→ Đây là cái gì vậy?
→ Là tờ báo.
3. Câu hỏi lựa chọn
Ý nghĩa: Đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn để hỏi đối phương chọn phương án nào.
✓ Không trả lời bằng はい/いいえ; trả lời trực tiếp bằng lựa chọn phù hợp.
✓ Nếu cả hai đều không đúng, có thể nói どちらも違います rồi nêu đáp án đúng.
→ Đó là bút chì kim hay bút bi vậy?
→ Là bút bi.
4. Cái này, cái đó, cái kia
Ý nghĩa: Dùng nhóm chỉ thị こ・そ・あ・ど để chỉ người/vật theo khoảng cách hoặc quan hệ với người nói và người nghe.
✓ これ/それ/あれ đứng độc lập và chủ yếu chỉ đồ vật.
✓ この/その/あの + N phải đi cùng N và có thể dùng với người hoặc vật.
✓ こ: gần người nói; そ: gần người nghe hoặc thuộc phía người nghe; あ: xa cả hai.
→ Vị kia là thầy Yamada.
→ Cuốn sách này không phải là sách tiếng Nhật.
5. NVT なんの (Về cái gì)
Ý nghĩa: 何の + N dùng để hỏi N thuộc loại gì, về nội dung/lĩnh vực gì.
✓ Khi trả lời, dùng N1 の N, trong đó N1 bổ nghĩa cho N.
→ Đây là sách về cái gì vậy?
→ Là sách về máy tính.
6. NVT だれの (Của ai)
Ý nghĩa: 誰の + N dùng để hỏi N thuộc về ai.
✓ Khi trả lời, dùng N1 の N; N1 là người/chủ sở hữu.
→ Đây là sách của ai?
→ Là sách của tôi.
→ Kia là từ điển của anh Tanaka.
7. NVT どこの (Xuất xứ từ đâu)
Ý nghĩa: どこの + N dùng để hỏi N của nước/nơi/công ty nào, thường là xuất xứ hoặc nhà sản xuất.
✓ Khi trả lời, dùng N1 の N; N1 thường là tên nước, địa điểm hoặc công ty.
→ Kia là xe hơi của nước nào vậy?
→ Kia là xe hơi của Đức.