Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 3: 教・室・食・堂・事・務・所・会…

Kanji Bài 3

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 17 Kanji
#1GIÁO THẤT
教室きょうしつ

phòng học

#2THỰC ĐƯỜNG
食堂しょくどう

nhà ăn, căng tin

#3SỰ VỤ SỞ
事務所じむしょ

văn phòng

#4HỘI NGHỊ THẤT
会議室かいぎしつ

phòng họp

#5THỤ PHÓ
受付うけつけ

quầy lễ tân

#6BỘ ỐC
部屋へや

căn phòng

#7THỦ TẨY
お手洗てあらい

nhà vệ sinh

#8GIAI ĐOẠN
階段かいだん

cầu thang

#9QUỐC
お国くに

đất nước, quê hương

#10HỘI XÃ
会社かいしゃ

công ty

#11ĐIỆN THOẠI
電話でんわ

điện thoại

#12NGOA
靴くつ

giày

#13MẠI TRƯỜNG
売うり場ば

quầy bán hàng

#14HÀ GIAI
何階なんがい

tầng mấy

#15BÁCH
百ひゃく

trăm

#16THIÊN
千せん

nghìn

#17VẠN
万まん

vạn (mười nghìn)