#1KHẢO
考えます
suy nghĩ
#2TRƯỚC
着きます
đến nơi
#3LƯU HỌC
留学します
du học
#4THỦ
取ります
có tuổi, lớn tuổi thêm
#5ĐIỀN XÁ
田舎
quê, nông thôn
#6ĐẠI SỨ QUÁN
大使館
đại sứ quán
#7CHUYỂN CẦN
転勤
việc chuyển địa điểm làm việc(~します:chuyển địa điểm làm việc)
#8NGOAN TRƯƠNG
頑張ります
cố, cố gắng
#9NGUYÊN KHÍ
どうぞお元気で
chúc bạn giữ gìn sức khỏe