Hán Tự Minna (bản cũ) Bài 25: 考・着・留・学・取・田・舎・大…

Kanji Bài 25

Sơ cấp 1
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 9 Kanji
#1KHẢO
考かんがえます

suy nghĩ

#2TRƯỚC
着つきます

đến nơi

#3LƯU HỌC
留学りゅうがくします

du học

#4THỦ
取とります

có tuổi, lớn tuổi thêm

#5ĐIỀN XÁ
田舎いなか

quê, nông thôn

#6ĐẠI SỨ QUÁN
大使館たいしかん

đại sứ quán

#7CHUYỂN CẦN
転勤てんきん

việc chuyển địa điểm làm việc(~します:chuyển địa điểm làm việc)

#8NGOAN TRƯƠNG
頑張がんばります

cố, cố gắng

#9NGUYÊN KHÍ
どうぞお元気げんきで

chúc bạn giữ gìn sức khỏe