#1LIÊN HÀNH
連れて行きます
dẫn đi (người)
#2LIÊN LAI
連れて来ます
dẫn đến (người)
#3TỐNG
送ります
đưa, tiễn (người)
#4THIỆU GIỚI
紹介します
giới thiệu
#5ÁN NỘI
案内します
hướng dẫn
#6THUYẾT MINH
説明します
giải thích
#7CHUẨN BỊ
準備
chuẩn bị
#8Ý VỊ
意味
ý nghĩa
#9QUẢ TỬ
お菓子
bánh kẹo
#10TOÀN BỘ
全部
tất cả
#11TỰ PHÂN
自分で
tự mình
#12BIỆN ĐƯƠNG
お弁当
cơm hộp