Từ vựng Minna no Nihongo (Bản cũ) N5 Bài 12: Thì quá khứ của tính từ và danh từ, so sánh.

Bài 12: Thì quá khứ của tính từ và danh từ, so sánh.

Sơ cấp 1 (N5)
Minna no Nihongo (Bản cũ) • 51 từ vựng
#1

簡単かんたん[な]

GIẢN ĐƠN

đơn giản, dễ

このテストは簡単でした。

Kono tesuto wa kantan deshita.

→ Bài kiểm tra này đơn giản.

#2

近ちかい

CẬN

gần

学校は駅から近いです。

Gakkō wa eki kara chikai desu.

→ Trường học ở gần nhà ga.

#3

遠とおい

VIỄN

xa

私の家は会社から遠いです。

Watashi no ie wa kaisha kara tōi desu.

→ Nhà của tôi ở xa công ty.

#4

速はやい

TỐC

nhanh, sớm

新幹線は速いです。

Shinkansen wa hayai desu.

→ Tàu Shinkansen thì nhanh.

#5

遅おそい

TRÌ

chậm, muộn

歩くのが遅いです。

Aruku no ga osoi desu.

→ Tôi đi bộ chậm.

#6

多おおい[人ひとが~]

ĐA

nhiều [người]

東京は人が多いです。

Tōkyō wa hito ga ōi desu.

→ Tokyo có nhiều người.

#7

少すくない[人ひとが~]

THIỂU

ít [người]

この町は人が少ないです。

Kono machi wa hito ga sukunai desu.

→ Thị trấn này có ít người.

#8

暖あたたかい

NOÃN

ấm

今日は暖かいですね。

Kyō wa atatakai desu ne.

→ Hôm nay trời ấm nhỉ.

#9

涼すずしい

LƯƠNG

mát

秋は涼しいです。

Aki wa suzushii desu.

→ Mùa thu thì mát mẻ.

#10

甘あまい

CAM

ngọt

このケーキは甘いです。

Kono kēki wa amai desu.

→ Cái bánh ngọt này ngọt.

#11

辛からい

TÂN

cay

タイ料理は辛いです。

Tai ryōri wa karai desu.

→ Món ăn Thái Lan thì cay.

#12

重おもい

TRỌNG

nặng

この荷物は重いです。

Kono nimotsu wa omoi desu.

→ Hành lý này nặng.

#13

軽かるい

KHINH

nhẹ

この靴は軽いです。

Kono kutsu wa karui desu.

→ Đôi giày này nhẹ.

#14

いい[コーヒーが~]

thích, chọn, dùng [cafe]

私はコーヒーがいいです。

Watashi wa kōhī ga ii desu.

→ Tôi chọn cà phê (Tôi thích cà phê hơn).

#15

季節きせつ

QUÝ TIẾT

mùa

好きな季節はいつですか。

Suki na kisetsu wa itsu desu ka.

→ Mùa yêu thích của bạn là khi nào?

#16

春はる

XUÂN

mùa xuân

春は花がきれいです。

Haru wa hana ga kirei desu.

→ Mùa xuân hoa nở đẹp.

#17

夏なつ

HẠ

mùa hè

夏は暑いです。

Natsu wa atsui desu.

→ Mùa hè thì nóng.

#18

秋あき

THU

mùa thu

秋が一番好きです。

Aki ga ichiban suki desu.

→ Tôi thích mùa thu nhất.

#19

冬ふゆ

ĐÔNG

mùa đông

冬は雪が降ります。

Fuyu wa yuki ga furimasu.

→ Mùa đông tuyết rơi.

#20

天気てんき

THIÊN KHÍ

thời tiết

昨日の天気はよかったです。

Kinō no tenki wa yokatta desu.

→ Thời tiết hôm qua đẹp.

#21

雨あめ

VŨ

mưa

明日は雨でしょう。

Ashita wa ame deshō.

→ Ngày mai chắc là trời mưa.

#22

雪ゆき

TUYẾT

tuyết

去年、雪を見ました。

Kyonen, yuki o mimashita.

→ Năm ngoái tôi đã nhìn thấy tuyết.

#23

曇くもり

ĐÁM

có mây

今日は曇りです。

Kyō wa kumori desu.

→ Hôm nay trời nhiều mây (âm u).

#24

ホテル

khách sạn

きれいなホテルですね。

Kirei na hoteru desu ne.

→ Khách sạn đẹp nhỉ.

#25

空港くうこう

KHÔNG CẢNG

sân bay

空港までバスで行きます。

Kūkō made basu de ikimasu.

→ Tôi đi đến sân bay bằng xe buýt.

#26

海うみ

HẢI

biển, đại dương

海へ泳ぎに行きます。

Umi e oyogi ni ikimasu.

→ Tôi đi biển để bơi.

#27

世界せかい

THẾ GIỚI

thế giới

世界でどこが一番行きたいですか。

Sekai de doko ga ichiban ikitai desu ka.

→ Trên thế giới bạn muốn đi đâu nhất?

#28

パーティー

tiệc

日曜日、パーティーをしました。

Nichiyōbi, pātī o shimashita.

→ Chủ nhật tôi đã tổ chức tiệc.

#29

[お]祭まつり

TẾ

lễ hội

京都のお祭りは有名です。

Kyōto no omatsuri wa yūmei desu.

→ Lễ hội ở Kyoto nổi tiếng.

#30

試験しけん

THÍ NGHIỆM

kỳ thi, bài thi

試験は簡単でしたか。

Shiken wa kantan deshita ka.

→ Bài thi có đơn giản không?

#31

すき焼やき

THIÊU

Sukiyaki (món thịt bò nấu rau)

すき焼きはおいしいです。

Sukiyaki wa oishii desu.

→ Món Sukiyaki ngon.

#32

刺身さしみ

THỨ THÂN

Sashimi (món gỏi cá sống)

日本で刺身を食べました。

Nihon de sashimi o tabemashita.

→ Tôi đã ăn Sashimi ở Nhật.

#33

[お]すし

Sushi

おすしと天ぷらとどちらが好きですか。

Osushi to tenpura to dochira ga suki desu ka.

→ Sushi và Tempura, bạn thích món nào hơn?

#34

天てんぷら

THIÊN

Tempura (món hải sản và rau chiên tẩm bột)

天ぷらはあまり好きじゃありません。

Tenpura wa amari suki ja arimasen.

→ Tôi không thích Tempura lắm.

#35

生いけ花ばな

SINH HOA

Nghệ thuật cắm hoa

生け花は難しいですか。

Ikebana wa muzukashii desu ka.

→ Cắm hoa có khó không?

#36

紅葉もみじ

HỒNG DIỆP

lá đỏ

紅葉を見に行きます。

Momiji o mi ni ikimasu.

→ Tôi đi ngắm lá đỏ.

#37

どちら

phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu

みかんとりんごとどちらが好きですか。

Mikan to ringo to dochira ga suki desu ka.

→ Quýt và táo, bạn thích cái nào hơn?

#38

どちらも

cả hai

どちらも好きです。

Dochira mo suki desu.

→ Tôi thích cả hai.

#39

ずっと

(hơn) hẳn

日本はベトナムよりずっと寒いです。

Nihon wa Betonamu yori zutto samui desu.

→ Nhật Bản lạnh hơn Việt Nam rất nhiều (hơn hẳn).

#40

初はじめて

SƠ

lần đầu tiên

初めておすしを食べました。

Hajimete osushi o tabemashita.

→ Lần đầu tiên tôi ăn sushi.

#41

ただいま。

Tôi đã về đây.

ただいま。

Tadaima.

→ Con/Anh/Em đã về rồi đây.

#42

お帰かえりなさい。

QUY

Anh/Chị đã về đấy à.

あ、お帰りなさい。

A, okaerinasai.

→ A, anh/chị đã về rồi đấy à.

#43

すごいですね。

Ghê quá nhỉ./ hay quá nhỉ.

すごいですね。人が多いですね。

Sugoi desu ne. Hito ga ōi desu ne.

→ Ghê quá nhỉ. Đông người quá nhỉ.

#44

でも

Nhưng

日本の生活は楽しいです。でも、忙しいです。

Nihon no seikatsu wa tanoshii desu. Demo, isogashii desu.

→ Cuộc sống ở Nhật vui. Nhưng mà bận rộn.

#45

疲つかれました。

BÌ

Tôi mệt rồi

今日は疲れました。

Kyō wa tsukaremashita.

→ Hôm nay tôi mệt rồi.

#46

祇園祭ぎおんまつり

KỲ VIÊN TẾ

Lễ hội Gi-ôn

祇園祭は7月にあります。

Gionmatsuri wa shichigatsu ni arimasu.

→ Lễ hội Gion diễn ra vào tháng 7.

#47

香港ホンコン

HƯƠNG CẢNG

Hồng Kông

香港は冬も暖かいです。

Honkon wa fuyu mo atatakai desu.

→ Hồng Kông mùa đông cũng ấm áp.

#48

シンガポール

Singapore

シンガポールへ行きたいです。

Shingapōru e ikitai desu.

→ Tôi muốn đi Singapore.

#49

毎日屋まいにちや

MỖI NHẬT ỐC

tên một siêu thị (giả tưởng)

毎日屋は安いです。

Mainichiya wa yasui desu.

→ Siêu thị Mainichiya rẻ.

#50

ACBストア

tên một siêu thị (giả tưởng)

ACBストアで肉を買いました。

Ēshībī sutoa de niku o kaimashita.

→ Tôi đã mua thịt ở cửa hàng ACB.

#51

ジャパン

tên một siêu thị (giả tưởng)

ジャパンは駅から近いです。

Japan wa eki kara chikai desu.

→ Siêu thị Japan ở gần nhà ga.