呼

Chữ Hán 呼 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
HÔ
Âm On:
コ
Âm Kun:
よ(-ぶ)、よぶ

Từ vựng chứa chữ 呼

  • 呼吸こきゅうHÔ HẤP

    hô hấp

  • 呼ぶよぶHÔ

    gọi, kêu

  • 呼び出すよびだすHÔ XUẤT

    gọi ra, triệu tập

Chữ Hán cùng bài