具体的な
Cụ thể, chi tiết
→ Hãy lập kế hoạch cụ thể rồi mới hành động.
程度
Mức độ
→ Bạn nói được tiếng Nhật ở mức độ nào?
ぼうっと(する)
Thẫn thờ, lờ mờ
→ Bị sốt nên cả ngày cứ thẫn thờ.
ふらふら<な /する>
Hoa mắt, choáng váng, lảo đảo
→ Đứng lâu quá nên bị choáng váng.
意識
Ý thức, sự nhận biết
→ Sau vụ tai nạn, anh ấy đã bất tỉnh.
しゃがむ
Ngồi xổm, ngồi thụp xuống
→ Đứa trẻ ngồi xổm xuống quan sát hoa.
視野
Tầm nhìn, tầm mắt
→ Khi cao tuổi, tầm nhìn dễ bị thu hẹp.
呼吸
Hô hấp, hít thở
→ Khi căng thẳng, hít thở sâu sẽ giúp bình tĩnh lại.
詰まる
Nghẹt, tắc, đầy ắp
→ Ống thoát nước bị tắc, nước không chảy được.
耐える
Chịu đựng
→ Vừa chịu đựng cái lạnh vừa đợi xe buýt.
便秘
Táo bón
→ Để phòng ngừa táo bón, tôi ăn nhiều chất xơ.
~気味
Cảm giác, hơi có vẻ
→ Gần đây có vẻ hơi mập nên tôi bắt đầu tập thể dục.
寒気
Sự ớn lạnh, cơn ớn lạnh
→ Đột nhiên thấy ớn lạnh, đo nhiệt độ thì thấy 38 độ.
ねじる
Vặn, xoắn, trặc
→ Vặn nắp để mở ra.
しっしん
Phát ban, chàm, nổi mẩn
→ Bị dị ứng nên nổi mẩn.
はれる
Sưng, sưng lên
→ Chỗ bị côn trùng đốt đang bị sưng.
しきりに
Không ngừng, liên tục
→ Cô ấy liên tục nhìn đồng hồ.
異常(な)
Sự bất thường, bất thường
→ Mùa hè năm nay nóng bất thường.
伴う
Đi kèm theo, kèm theo
→ Sự trưởng thành luôn đi kèm với đau đớn.
単なる
Đơn thuần, chỉ là
→ Đây không chỉ là sự trùng hợp đơn thuần.
伝染
Sự truyền nhiễm, lây nhiễm
→ Bệnh cúm lây truyền từ người sang người.
反応
Phản ứng
→ Sau khi uống thuốc, cơ thể xuất hiện phản ứng dị ứng.