一人住まい
Việc sống một mình
→ Từ khi tốt nghiệp đại học, tôi vẫn sống một mình.
賃貸
Sự cho thuê
→ Tiền thuê chung cư cho thuê năm nào cũng tăng.
敷金
Tiền cọc
→ Khi dọn đi, nếu phòng sạch sẽ thì tiền cọc sẽ được trả lại.
更新
Sự gia hạn, đổi mới
→ Tôi phải làm thủ tục gia hạn hộ chiếu.
ローン
Sự vay nợ
→ Tôi muốn mua nhà khi lãi suất vay mua nhà còn thấp.
決まり
Quy định
→ Công ty có quy định về việc làm thêm giờ.
一戸建て
Nhà riêng, nhà biệt lập
→ Nhà riêng có vườn nên tốt hơn chung cư.
マイホーム
Nhà (của tôi - phân biệt với nhà thuê)
→ Để có được nhà riêng, tôi tiết kiệm hàng tháng.
我が家
Nhà mình, gia đình tôi, nhà chúng ta
→ Trở về sau chuyến du lịch dài, đúng là nhà mình vẫn yên tâm nhất.
家屋
Nhà cửa (nói chung)
→ Nhiều nhà cửa đã bị thiệt hại do bão.
屋根
Mái nhà
→ Tuyết đang tích tụ trên mái nhà.
洗面所
Nơi rửa mặt, phòng rửa mặt
→ Mỗi sáng, tôi rửa mặt và đánh răng ở phòng rửa mặt.
物置
Nơi (phòng) để đồ
→ Khi dọn dẹp phòng để đồ, tôi tìm thấy những bức ảnh cũ.
間取り
Cách bố trí phòng ốc trong nhà, sơ đồ nhà
→ Khi tìm phòng, trước tiên tôi kiểm tra sơ đồ bố trí phòng.
空間
Không gian
→ Quán cà phê là không gian yên tĩnh, có thể thong thả đọc sách.
奥
Góc (nhà, phòng), trong sâu
→ Phía trong cùng siêu thị có bày bán rau tươi.
手前
Phía bên này, phía gần mình
→ Phía trước ga có một cửa hàng tiện lợi.
南向き
Hướng nam
→ Phòng hướng nam có nhiều ánh nắng.
温もり
Sự ấm áp, hơi ấm
→ Đến bây giờ tôi vẫn còn nhớ hơi ấm từ bàn tay của mẹ.
頑丈な
Vững chắc
→ Chiếc cặp này chắc chắn nên có thể dùng lâu dài.
点検
Sự kiểm tra, bảo dưỡng
→ Việc kiểm tra xe ô tô định kỳ rất quan trọng.
停止
Sự dừng, ngưng hoạt động
→ Tàu điện đã tạm dừng vì động đất.
物音
Tiếng động
→ Nửa đêm có tiếng động nên tôi tỉnh giấc.
防犯
Sự phòng chống tội phạm
→ Camera phòng chống tội phạm đã được lắp đặt nên yên tâm.
ぞっと(する)
Rùng mình, rợn người
→ Cứ nhớ lại vụ tai nạn đó là rùng mình.
警備
Sự bảo vệ
→ Ở địa điểm tổ chức sự kiện có nhân viên bảo vệ đứng gác.
新築
Mới xây dựng
→ Tôi vừa mới chuyển đến chung cư mới xây.