挑戦
Thử thách
→ Tôi muốn thử thách bản thân với một môn thể thao mới.
範囲
Phạm vi
→ Phạm vi của công việc này nên được làm rõ ràng.
パターン
Kiểu, mẫu
→ Tôi đã từng thấy kiểu câu hỏi này trước đây.
あらゆる
Tất cả, mọi
→ Tôi đã dùng mọi phương tiện để giải quyết vấn đề.
課題
Đề tài, vấn đề, bài tập
→ Bài tập hè vẫn chưa làm xong.
段落
Đoạn văn
→ Bài văn này được chia thành ba đoạn.
箇所
Chỗ, điểm
→ Trong báo cáo có ba chỗ sai.
用紙
Tờ giấy, giấy tờ
→ Hãy viết tên và địa chỉ vào tờ đơn đăng ký.
応用
Sự ứng dụng, áp dụng
→ Sau khi học cơ bản, hãy bắt tay vào bài tập ứng dụng.
選択
Sự lựa chọn, chọn lọc
→ Phải lựa chọn con đường tương lai.
当てはまる
Phù hợp, thích hợp, đúng
→ Ít người phù hợp với điều kiện này.
述べる
Trình bày, phát biểu
→ Tổng thống đã trình bày lập trường tại buổi họp báo.
言い換える
Nói cách khác, diễn đạt lại
→ Nếu diễn đạt lại "khốn nan" bằng từ đơn giản thì sẽ là "khó".
考え込む
Trầm ngâm suy nghĩ, suy nghĩ mải mê
→ Có vẻ cô ấy đang trầm ngâm suy nghĩ điều gì đó.
限る
Giới hạn; chỉ có ~ là nhất
→ Số người tham gia bị giới hạn ở 20 người.
紛らわしい
Dễ nhầm lẫn, gây nhầm lẫn
→ Hai chữ kanji này rất dễ nhầm lẫn.
さっぱり(~ない)
Hoàn toàn (không ~)
→ Tôi đã nghe giải thích nhưng hoàn toàn không hiểu.
勘
Trực giác, linh cảm
→ Người có trực giác tốt thì nhanh chóng biết được đáp án.
本番
Buổi (ngày) chính thức, thực thụ
→ Lúc luyện tập thì làm được tốt mà đến lúc thật lại thất bại.
迫る
Tiến gần, gần sát, ép
→ Hạn chót đang đến gần nên phải khẩn trương.
必死な
Liều mạng, hết sức, quyết tâm
→ Anh ấy đã chạy hết sức và kịp chuyến tàu.
いっせいに
Đồng loạt, cùng một lúc
→ Hoa anh đào đồng loạt bắt đầu nở.
終了
Sự kết thúc, chấm dứt
→ Buổi học dự kiến kết thúc lúc 3 giờ.
回収
Sự thu hồi, thu gom
→ Thông báo thu hồi sản phẩm lỗi đã được đưa ra.
採点
Việc chấm điểm
→ Giáo viên đang chấm điểm bài kiểm tra.
確実な
Chắc chắn
→ Nên tiến hành bằng phương pháp chắc chắn.