カップル
Cặp, cặp đôi
→ Cặp đôi kia lúc nào cũng nắm tay nhau đi dạo.
愛
Tình yêu
→ Tình yêu của cha mẹ là không gì thay thế được.
同士
Giữa ~ với nhau, cùng ~
→ Chúng tôi quyết định đi du lịch giữa bạn bè với nhau.
[お]互い[に]
Lẫn nhau, với nhau
→ Việc tôn trọng văn hóa của nhau là rất quan trọng.
つり合う
Cân xứng, xứng đôi
→ Gia thế của họ cũng rất xứng đôi.
むしろ
Đúng hơn là, thà ~ còn hơn
→ Vào ngày nóng, thà uống trà ấm còn tốt hơn.
いわば
Có thể nói, như là ~
→ Anh ấy có thể nói là trụ cột của công ty này.
視線
Ánh mắt, tầm nhìn
→ Tôi cảm nhận được ánh mắt của cô ấy nên quay lại.
見つめる
Nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
→ Bọn trẻ nhìn chằm chằm vào chiếc bánh.
そらす
Ngoảnh đi, đánh lạc hướng
→ Tôi đánh lạc hướng câu chuyện và không trả lời câu hỏi đó.
ちらっと
Liếc nhìn, nhìn thoáng qua
→ Tôi liếc nhìn đồng hồ thì đã 12 giờ rồi.
もしかすると
Biết đâu chừng, có lẽ
→ Biết đâu chừng, ngày mai có thể mưa.
探る
Thăm dò, lục lọi
→ Thăm dò tình cảm thật sự của anh ấy rất khó.
示す
Thể hiện, chỉ ra
→ Thầy giáo đã chỉ cho chúng tôi vị trí trên bản đồ.
口実
Cái cớ, lý do viện ra
→ Tôi viện cớ không khỏe để nghỉ họp.
うつむく
Cúi xuống, cúi mặt
→ Nghe tin buồn, mọi người đều cúi mặt xuống.
こそこそ(する)
Lén lút, vụng trộm, thì thào
→ Các bạn đang thì thào chuyện gì thế?
ささやく
Thì thầm, nói khẽ
→ Người mẹ thì thầm dịu dàng với em bé đang ngủ.
禁物
Điều cấm kỵ
→ Ngủ gật khi lái xe là điều cấm kỵ.
許す
Tha thứ, cho phép
→ Cô ấy xin lỗi nhiều lần nhưng mãi không được tha thứ.
合コン
Tiệc gặp mặt làm quen
→ Được bạn rủ, tôi tham gia tiệc gặp mặt làm quen lần đầu tiên.
アプローチ
Sự tiếp cận
→ Tôi đã nhiều lần tiếp cận cô ấy nhưng bị từ chối.
運命
Định mệnh, số phận
→ Tôi nghĩ cuộc gặp gỡ ngày hôm đó là số phận.
決意
Sự quyết tâm, quyết định
→ Anh ấy đã truyền đạt quyết tâm du học cho bố mẹ.
プロポーズ
Lời cầu hôn, sự cầu hôn
→ Tôi đã cầu hôn bất ngờ tại nhà hàng.
誓う
Thề, thề nguyện
→ Anh ấy thề sẽ không bao giờ mắc lỗi tương tự nữa.
花嫁
Cô dâu
→ Cô dâu mặc váy trắng bước vào nhà thờ.