ささいな
Nhỏ nhặt, vụn vặt
→ Một sai lầm nhỏ nhặt đôi khi cũng dẫn đến vấn đề lớn.
避ける
Né tránh, lảng tránh
→ Để né tránh nguy hiểm, tôi đã đi đường khác.
誤解
Sự hiểu nhầm, ngộ nhận
→ Nội dung email quá ngắn nên đã gây ra hiểu nhầm.
勘違い
Sự hiểu nhầm, phán đoán nhầm
→ Tôi nhầm ngày nên đã đến trễ hẹn.
言い訳
Lời bào chữa, viện cớ
→ Dù bào chữa cho việc đi trễ nhưng thầy giáo vẫn không tha thứ.
きっぱり[と]
Dứt khoát
→ Tôi quyết định dứt khoát bỏ thói quen xấu.
ばかにする
Coi thường, chế giễu
→ Xin hãy kiềm chế những phát ngôn coi thường người khác.
いやみ(な)
Mỉa mai, châm biếm
→ Cô ấy cười một cách mỉa mai.
責める
Trách móc, đổ lỗi
→ Đừng trách bản thân mình quá nhiều khi thất bại.
けなす
Chê bai, gièm pha
→ Chê bai tác phẩm của người khác thì dễ, nhưng sáng tạo ra thì khó.
だまる
Im lặng
→ Bị thầy giáo mắng, mọi người đều im lặng.
にらむ
Trừng mắt, lườm
→ Bị người bên cạnh trên tàu trừng mắt nhìn, tôi sợ lắm.
裏切る
Phản bội
→ Tôi mãi không thể gượng dậy sau cú sốc bị bạn phản bội.
だます
Lừa gạt, lừa dối
→ Hãy cẩn thận để không bị lừa bởi những lời hứa hẹn hấp dẫn.
せい
Vì ~(lý do xấu), tại ~
→ Vì thiếu ngủ nên tôi không thể tập trung làm việc.
行為
Hành vi, hành động
→ Hành vi như vậy bị pháp luật cấm.
口論
Cãi nhau, khẩu chiến
→ Tôi đã cãi nhau với anh trai về chuyện chính trị.
怒鳴る
Quát, hét lên
→ Bị sếp quát mắng, tôi suýt khóc.
殴る
Đấm, đánh
→ Đánh người mà không có lý do là phạm tội.
貸し借り
Cho vay và vay mượn
→ Việc cho mượn và mượn đồ dễ gây ra rắc rối.
ばらす
Tiết lộ, tháo rời ra
→ Đừng tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ nhé.
気まずい
Khó xử, ngại ngùng
→ Tình cờ gặp lại bạn gái cũ, không khí trở nên ngại ngùng.
今さら
Giờ này (mà ~), bây giờ mới ~
→ Giờ này mà hối hận thì cũng đã muộn rồi.
台無し
Hỏng hết, công cốc
→ Vì mưa mà chuyến du lịch hiếm hoi bị hỏng hết.
うらむ
Oán giận, thù hận
→ Dù có oán giận anh ta thì cũng không thay đổi được gì.
追い出す
Đuổi đi, tống ra
→ Người không tuân thủ quy tắc sẽ bị đuổi khỏi nhóm.
仲間外れ
Bị cô lập, bị tẩy chay, ra rìa
→ Bị cô lập trong lớp nên tôi không muốn đến trường.
あいつ
Thằng đó, hắn, nó
→ Thằng đó lúc nào cũng thất hứa.
他人
Người dưng, người khác
→ Quá quan tâm đến ánh mắt người khác là không tốt.