現在
Hiện tại
→ Bạn có hài lòng với công việc hiện tại không?
過去
Quá khứ
→ Điều quan trọng là học hỏi từ những thất bại trong quá khứ.
年月
Năm tháng, thời gian
→ Sau nhiều năm tháng dài, phong cảnh thị trấn đã thay đổi hoàn toàn.
月日
Ngày tháng, thời gian
→ Ngày tháng trôi qua, ký ức ngày ấy cũng dần phai nhạt.
日時
Ngày giờ
→ Khi ngày giờ phỏng vấn đã được quyết định, xin hãy liên lạc.
今日
Ngày nay
→ Ngày nay, không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có internet.
年代
Những năm, thế hệ
→ Di tích này được cho là thuộc niên đại trước Công nguyên.
年間
Trong năm, hàng năm
→ Doanh thu hàng năm của công ty này vượt quá 1 tỷ yên.
年中
Suốt năm, quanh năm, cả năm
→ Okinawa quanh năm ấm áp nên mùa đông cũng có thể bơi được.
本年
Năm nay (trang trọng)
→ Ngân sách năm nay đã tăng so với năm ngoái.
日中
Ban ngày
→ Ban ngày nóng, nhưng đến đêm thì mát mẻ.
夜間
Ban đêm
→ Công trình thi công ban đêm khiến hàng xóm phiền hà.
ただ今
Bây giờ, câu chào khi về đến
→ Hiện tại đang họp nên tôi sẽ gọi lại sau ạ.
先ほど
Lúc nãy, vừa rồi
→ Xin hãy xác nhận email tôi vừa gửi lúc nãy.
近々
Sắp tới, nay mai
→ Tôi dự định sắp tới sẽ chuyển nhà.
後日
Ngày khác, hôm khác
→ Tôi sẽ liên lạc lại vào ngày khác ạ.
やがて
Chẳng mấy chốc, rồi sẽ
→ Khi mùa xuân đến, chẳng mấy chốc hoa anh đào sẽ nở.
いずれ
Rồi thì, một ngày nào đó
→ Rồi thì sự thật sẽ được sáng tỏ thôi.
今後
Từ nay về sau, sau này
→ Xin hãy chú ý để từ nay về sau không xảy ra lỗi như thế này.
すでに
Đã, đã rồi
→ Khi đến ga, tàu đã xuất phát rồi.
あらかじめ
Trước, sẵn từ trước
→ Trước khi đi du lịch, tôi đã đặt trước khách sạn.
従来
Lâu nay, từ trước đến nay
→ Phương pháp từ trước đến nay không hiệu quả nên đã đưa vào hệ thống mới.
あくる
Hôm sau, ngày hôm sau
→ Bữa tiệc kéo dài đến khuya, ngày hôm sau ai cũng mệt mỏi.
一時
Nhất thời, tạm thời
→ Bão gây mất điện tạm thời, nhưng đã khôi phục ngay.
一生
Cả đời, suốt đời
→ Một lần trong đời tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ.
永遠に
Vĩnh viễn, mãi mãi
→ Con người không thể sống mãi mãi.