一家
Một nhà, cả nhà, cả gia đình
→ Cả gia đình đi du lịch nước ngoài.
ありがたい
Biết ơn, đáng quý, đáng cảm kích
→ Sự giúp đỡ của bạn bè thật đáng quý biết bao.
向き合う
Đối diện, đối mặt
→ Điều quan trọng là phải đối diện với điểm yếu của bản thân.
つくづく[と]
Sâu sắc, thấm thía
→ Tôi thấm thía cảm nhận được sự bất lực của bản thân.
養う
Nuôi, nuôi dưỡng
→ Cô ấy một mình nuôi 3 đứa con.
役目
Trách nhiệm, vai trò, nhiệm vụ
→ Tôi đã hoàn thành vai trò người dẫn chương trình.
甘える
Làm nũng, nhõng nhẽo
→ Con mèo đang nhõng nhẽo với chủ.
世間知らず
Khờ khạo, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm xã hội
→ Anh ấy thiếu kinh nghiệm xã hội, không biết quản lý tiền bạc.
しつけ
Sự dạy dỗ, việc giáo dục (khuôn phép, nề nếp)
→ Tôi lớn lên trong gia đình dạy dỗ nghiêm khắc.
言いつける
Méc, mách
→ Em trai đã méc bố mẹ về bí mật của tôi.
自立
Tự lập
→ Tôi muốn tự lập sau khi tốt nghiệp đại học.
言い出す
Nói ra, ngỏ ý
→ Anh ấy đột nhiên nói ra chuyện muốn nghỉ việc.
意思
Ý định, ý muốn
→ Anh ấy có ý định du học rất vững vàng.
尊重
Sự tôn trọng
→ Điều quan trọng là tôn trọng sự khác biệt văn hóa.
説得
Sự thuyết phục
→ Tôi thuyết phục cô ấy nhiều lần, cuối cùng cũng được đồng ý.
納得
Sự chấp nhận, sự đồng ý
→ Nghe giải thích xong, cuối cùng tôi cũng hiểu và chấp nhận được.
逆らう
Chống đối, ngược lại
→ Không thể chống lại sức mạnh của tự nhiên.
反省
Sự phản tỉnh, suy nghĩ lại
→ Tôi muốn suy nghĩ lại về thất bại và rút kinh nghiệm cho lần sau.
放っておく
Bỏ mặc, để yên
→ Nếu bỏ mặc vấn đề đó, sẽ trở nên tệ hơn đấy.
介護
Sự chăm sóc, điều dưỡng
→ Công việc chăm sóc điều dưỡng cần thể lực.
ホームヘルパー
Người trợ giúp (chăm sóc) tại nhà
→ Tôi đã lấy được chứng chỉ người trợ giúp tại nhà.
世代
Thế hệ
→ Thế hệ trẻ hay sử dụng mạng xã hội.
継ぐ
Tiếp nối, kế thừa
→ Anh ấy đã kế thừa kỹ thuật truyền thống của ông nội.
妊娠
Sự mang thai
→ Trong thời gian mang thai không được uống rượu.
出産
Sự sinh, đẻ (con)
→ Cô ấy đã sinh con an toàn.
産む
Sinh, đẻ
→ Cô ấy đã sinh đôi.