格好
Hình thức, bộ dạng, vẻ bề ngoài
→ Bộ dạng của anh ấy lúc nào cũng sành điệu.
持ち物
Vật dụng, đồ đạc mang theo
→ Hãy kiểm tra danh sách đồ dùng mang theo cho chuyến dã ngoại.
身につける
Mặc, đeo, học hỏi, tiếp thu
→ Tôi đã du học và tiếp thu được năng lực tiếng Anh.
センス
Gu thẩm mỹ, cảm nhận
→ Anh ấy có khiếu hài hước.
ダサい
Quê mùa, lỗi thời, không hợp thời trang
→ Tôi nghĩ thiết kế này hơi quê mùa.
いまひとつ
Chưa được lắm, còn thiếu một chút
→ Món ăn hôm nay hơi nhạt, chưa được lắm.
スタイル
Thân hình, phong cách
→ Cô ấy có thân hình đẹp nên mặc gì cũng hợp.
足元(足下)
Bước chân, dưới chân
→ Trời tối nên hãy cẩn thận bước chân nhé.
ウエスト
Vòng eo
→ Tôi ăn kiêng và vòng eo đã thon lại.
見た目
Vẻ bề ngoài
→ Không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
人目
Sự chú ý của người khác, ánh mắt của người đời
→ Đừng lo ánh mắt người đời, hãy sống là chính mình.
色彩
Sắc thái, màu sắc
→ Bức tranh này có màu sắc rất đẹp.
華やかな
Tươi tắn, lộng lẫy, rực rỡ
→ Tôi mặc váy lộng lẫy đi dự tiệc.
鮮やかな
Tươi sáng, rực rỡ, sống động
→ Bầu trời xanh rực rỡ trải rộng.
統一
Sự thống nhất, thống nhất
→ Cần phải thống nhất quy tắc trong công ty.
フリーサイズ
Kích cỡ tự do, một cỡ cho tất cả
→ Cái nón này là kích cỡ tự do nên ai cũng đội được.
ぶかぶか(な/する)
Thùng thình, rộng quá
→ Tôi đi thử giày của anh trai thì rộng thùng thình.
生地
Vải, chất liệu vải
→ Cái áo sơ mi này vải mềm nên mặc rất dễ chịu.
綿
Sợi bông, vải cotton
→ Quần áo em bé nên là 100% cotton.
オーダーメイド
Hàng đặt may, may đo
→ Giày đặt may thì vừa vặn với chân.
サングラス
Kính mát, kính râm
→ Tôi đeo kính mát khi lái xe.
(ボタンが)取れる
(Nút) bị sút ra, bị rơi ra
→ Nút áo khoác đã bị sút mất rồi.
浴衣
Yukata (kimono mùa hè của Nhật)
→ Tôi mặc yukata thư giãn ở nhà trọ kiểu Nhật.