収入
Thu nhập, khoản thu (chưa trừ các phí tổn)
→ Thu nhập tăng nên tôi đã chuyển đến căn hộ mới.
ごく
Cực kỳ, vô cùng
→ Đó là chuyện rất bình thường.
せいぜい
Nhiều nhất là, tối đa, trong mức có thể
→ Cái túi này nhiều nhất cũng khoảng 5000 yên thôi.
出費
Chi tiêu
→ Tháng này chi tiêu đột xuất nhiều nên rất khổ.
赤字
Lỗ (âm), chữ đỏ
→ Công ty bị lỗ 3 năm liên tiếp.
大金
Số tiền lớn
→ Anh ấy trúng xổ số được một khoản tiền lớn.
税金
Tiền thuế
→ Nhiều người phàn nàn rằng tiền thuế quá cao.
納める
Nộp, đóng
→ Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
含む
Bao gồm, chứa
→ Khoản phí này đã bao gồm phí dịch vụ.
公共料金
Phí dịch vụ công cộng, tiền điện nước ga
→ Phí dịch vụ công cộng được trích tự động từ tài khoản hàng tháng.
払い込む
Nộp tiền, đóng tiền
→ Tôi đã nộp tiền thuê nhà qua ngân hàng.
引き落とし
Sự trích tiền tự động (từ tài khoản)
→ Tiền thuê nhà được trích tự động vào ngày 25 hàng tháng.
手数料
Lệ phí, phí dịch vụ
→ Phí chuyển khoản là 300 yên.
出し入れ
Việc rút và gửi (tiền)
→ Kệ sách này dễ lấy ra và cất vào.
高くつく
Đắt tiền, đắt đỏ
→ Dù mua đồ rẻ nhưng nếu nhanh hỏng thì cuối cùng cũng đắt.
残高
Số dư
→ Tôi đã kiểm tra số dư tại ATM.
せっせと
Chăm chỉ, siêng năng
→ Cô ấy chăm chỉ học tập và đã đỗ kỳ thi.
大まかな
Đại khái, ước chừng
→ Trước tiên hãy lập kế hoạch đại khái.
差し引く
Trừ đi
→ Lương thực nhận sau khi trừ thuế là 180.000 yên.
努める
Nỗ lực, cố gắng
→ Nỗ lực duy trì sức khỏe là điều quan trọng.
立て替える
Tạm ứng, ứng trước
→ Vì quên ví nên tôi nhờ đồng nghiệp ứng trước tiền.
援助
Sự viện trợ
→ Chính phủ đã gửi viện trợ đến vùng bị thiên tai.
返済
Sự hoàn trả
→ Việc trả nợ vay mua nhà mất 30 năm.
安定
Ổn định
→ Tôi muốn có một công việc ổn định.