病む
Bị bệnh, đau ốm
→ Anh ấy bị bệnh dạ dày trong thời gian dài.
負傷
Bị thương, vết thương
→ Nhiều người bị thương trong trận động đất.
重体
Tình trạng nguy kịch
→ Nạn nhân vụ tai nạn vẫn đang trong tình trạng nguy kịch.
熱中症
Chứng say nắng, sốc nhiệt
→ Mùa hè hãy uống nước thường xuyên để phòng ngừa say nắng.
細菌
Vi khuẩn, vi trùng
→ Nếu không rửa tay, vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể.
つまずく
Vấp, sẩy chân / gặp trở ngại
→ Tôi bị vấp ở cầu thang và đập đầu gối.
医療
Y tế, dịch vụ y tế
→ Ở vùng nông thôn có những khu vực thiếu dịch vụ y tế.
高度(な)
Trình độ cao, tiên tiến
→ Để giải quyết vấn đề này, cần kỹ thuật trình độ cao.
実績
Thành tích thực tế
→ Cô ấy có thành tích xuất sắc trong lĩnh vực này.
負担
Gánh nặng, chi trả
→ Công ty đã chi trả chi phí chuyển nhà cho tôi.
適用
Sự áp dụng
→ Quy tắc này sẽ được áp dụng từ tháng sau.
手当て
Sự sơ cứu, chăm sóc / trợ cấp
→ Nên học cách sơ cứu từ trước.
尽くす
Dốc hết sức, cống hiến hết mình
→ Anh ấy đã cống hiến hết sức vì công ty.
薬品
Dược phẩm, hóa chất
→ Xin hãy bảo quản dược phẩm này tránh ánh nắng trực tiếp.
作用
Tác dụng
→ Thuốc này tác dụng lên dạ dày, giúp giảm đau.
目安
Tiêu chuẩn tham khảo, mức chừng
→ Thời gian ước tính để hoàn thành là khoảng 2 tuần.
副作用
Tác dụng phụ
→ Thuốc này có tác dụng phụ là gây buồn ngủ.
余計[に]
Hơn nữa, nhiều hơn (ngoài mong muốn)
→ Càng nghĩ thì càng lo lắng hơn.
余計な
Không cần thiết, thừa thãi
→ Tôi đã nói chuyện không cần thiết và làm anh ấy tức giận.
もむ
Bóp, xoa bóp, đấm bóp
→ Tôi bóp chân mỏi thì cảm thấy dễ chịu hơn.
告げる
Thông báo, cho biết, nói
→ Cô ấy đột nhiên thông báo chia tay.
覚悟
Sự quyết tâm, chuẩn bị tinh thần
→ Đã quyết định du học thì tôi sẵn sàng chịu khó.
看病
Sự chăm sóc người bệnh
→ Khi mẹ nhập viện, chúng tôi thay phiên nhau chăm sóc.
配慮
Sự quan tâm, cân nhắc, lưu ý
→ Xin hãy quan tâm đến những người khuyết tật.
遺伝
Di truyền
→ Màu mắt thường được quyết định bởi di truyền.
克服
Khắc phục, vượt qua
→ Anh ấy đã vượt qua khó khăn và thực hiện ước mơ.
リハビリ
Phục hồi chức năng, vật lý trị liệu
→ Phục hồi chức năng sau phẫu thuật rất vất vả nhưng tôi không bỏ cuộc.