休養
Sự nghỉ dưỡng, nghỉ ngơi
→ Hãy nghỉ ngơi đầy đủ và mau khỏe nhé.
疲労
Sự mệt mỏi, lao lực
→ Tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi lái xe nhiều giờ liền.
不調(な)
(Tình trạng) không khỏe
→ Gần đây, dạ dày tôi liên tục không khỏe.
体調
Tình trạng cơ thể, sức khỏe
→ Khi sức khỏe không tốt, xin đừng cố gắng quá sức.
やや
Hơi, một chút
→ Nhiệt độ hôm nay hơi cao.
寝心地
Cảm giác khi nằm ngủ, sự thoải mái khi ngủ
→ Chiếc giường này nằm rất thoải mái.
大した
To tát, trọng đại, đáng kể
→ Không phải là vấn đề gì to tát nên đừng lo lắng.
念のため
Để đảm bảo, để chắc chắn
→ Để phòng, hãy mang theo ô đi.
通院
Đi bệnh viện (định kỳ)
→ Vì bị thương ở chân nên tôi đi bệnh viện hai lần một tuần.
レントゲン
X-quang
→ Kết quả chụp X-quang cho thấy xương không có bất thường.
さらに
Hơn nữa
→ Tôi muốn học tiếng Nhật, và hơn nữa còn muốn học cả tiếng Trung.
おとろえる
Sa sút, yếu đi, suy nhược
→ Khi già đi, thể lực sẽ suy giảm.
きたえる
Rèn luyện, mài giũa
→ Mỗi sáng tôi chạy bộ để rèn luyện cơ thể.
適度な
Vừa phải, chừng mực
→ Ngủ vừa đủ là bí quyết của sức khỏe.
予防
Sự phòng chống, ngừa
→ Rửa tay có hiệu quả trong việc phòng ngừa cúm.
補給
Sự bổ sung, thêm vào
→ Bổ sung nước trong khi chạy marathon là rất quan trọng.
不足
Sự thiếu
→ Thiếu ngủ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
サプリメント
Thực phẩm chức năng, viên bổ sung
→ Gần đây tôi bắt đầu uống viên bổ sung vitamin.
取り戻す
Lấy lại
→ Tôi mất nhiều thời gian để lấy lại sự tự tin đã đánh mất.
ワクチン
Vắc-xin
→ Hồi nhỏ, tôi đã được tiêm nhiều loại vắc-xin.
加入
Tham gia, gia nhập
→ Tôi đã gia nhập câu lạc bộ thể thao và tập luyện mỗi tuần.
医師
Bác sĩ
→ Tôi uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
くれぐれも
Nhất định, nhất thiết (dặn dò tha thiết)
→ Xin hãy nhất định cẩn thận để không bị cảm lạnh.