受講
Sự tham dự (bài giảng), dự học
→ Tôi đang tham dự lớp học tiếng Nhật trực tuyến.
書き留める
Ghi chép lại
→ Nên ghi chép lại những điều quan trọng vào sổ tay.
目標
Mục tiêu
→ Mục tiêu năm nay là đỗ N1.
心構え
Sự chuẩn bị tinh thần
→ Điều quan trọng là phải chuẩn bị tinh thần với tư cách là người đi làm.
学問
Học vấn
→ Học vấn không có đường tắt.
分野
Lĩnh vực
→ Công nghệ AI đang được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
取り組む
Nỗ lực, bắt tay (làm gì đó)
→ Cần phải nghiêm túc bắt tay vào giải quyết vấn đề môi trường.
意欲
Ý muốn, nhiệt huyết, động lực
→ Anh ấy có động lực làm việc rất cao.
思いつく
Nghĩ ra
→ Tôi đã nghĩ ra một ý tưởng hay trong lúc đi dạo.
発明
Phát minh
→ Edison nổi tiếng vì đã phát minh ra bóng đèn.
分析
Sự phân tích
→ Cần phải phân tích vấn đề này một cách chi tiết.
継続
Sự tiếp tục, sự duy trì
→ Có câu tục ngữ rằng sự kiên trì là sức mạnh.
ほんの
Chỉ (một chút)
→ Chỉ một chút nỗ lực cũng có thể thay đổi kết quả.
受け入れる
Tiếp nhận
→ Tôi quyết định tiếp nhận đề xuất của anh ấy.
キャンパス
Khuôn viên
→ Một thư viện mới đã được xây trong khuôn viên trường.
休講
Nghỉ giảng, (giờ học) được nghỉ
→ Do bão, tất cả các tiết học buổi chiều đều được nghỉ.
講師
Giảng viên
→ Đã mời giảng viên nổi tiếng từ bên ngoài đến tổ chức buổi diễn thuyết.
学会
Hội nghị học thuật
→ Tháng sau, dự định trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị học thuật quốc tế.
わずか[な/に]
Chỉ một chút, ít ỏi
→ Chỉ có vỏn vẹn 5 người đỗ kỳ thi.
論理的な
Có tính logic, mang tính lý luận
→ Nếu suy nghĩ một cách logic, chỉ có một đáp án duy nhất.
論じる
Luận bàn, tranh luận
→ Cuốn sách này luận bàn về tương lai của giáo dục.
引用
Sự trích dẫn
→ Tôi đã trích dẫn ý kiến của chuyên gia trong bài báo cáo.
訳す
Dịch
→ Tôi đã dịch cuốn tiểu thuyết này từ tiếng Nhật sang tiếng Việt.
編集
Sự biên tập
→ Tôi đã biên tập video và tải lên mạng xã hội.
要旨
Bản tóm lược, tóm tắt
→ Nếu đọc phần tóm tắt của luận văn thì sẽ hiểu được khái quát nội dung.
明確な
Rành mạch, rõ ràng
→ Hãy làm rõ mục đích rồi mới lập kế hoạch.
挙げる
Đưa ra, nêu lên
→ Hãy thử đưa ra ví dụ về các doanh nghiệp thành công.
用いる
Sử dụng, áp dụng
→ Trong nghiên cứu này, đã tiến hành thí nghiệm bằng phương pháp mới.
手書き
Bản viết tay, sự viết tay
→ Thư viết tay dễ truyền đạt tình cảm hơn.
一気に
Một hơi, một mạch
→ Vì nóng nên tôi uống nước một hơi.
完成
Sự hoàn thành
→ Tòa nhà mới dự kiến hoàn thành vào năm sau.