友人
Bạn bè, người bạn
→ Tôi đã đi ăn với bạn bè sau một thời gian dài.
仲
Tình cảm, mối quan hệ
→ Mối quan hệ giữa tôi và anh ấy đã trở nên xấu đi.
縁
Duyên, duyên phận
→ Tôi đã gặp anh ấy bởi một mối duyên kỳ lạ.
ニックネーム
Biệt danh, tên thân mật
→ Đến bây giờ tôi vẫn bị gọi bằng biệt danh hồi nhỏ.
大半
Phần lớn, đại đa số
→ Tôi dùng phần lớn tiền lương để trả tiền thuê nhà.
恵まれる
Được ban cho, được may mắn có
→ Hôm nay được trời đẹp, đúng là ngày lý tưởng để đi dã ngoại.
頼る
Trông cậy, dựa vào, nhờ cậy
→ Khi không thể tự giải quyết một mình, nên nhờ cậy ai đó.
頼もしい
Đáng tin cậy, đáng trông cậy
→ Tuy là nhân viên mới nhưng rất đáng tin cậy.
見習う
Noi gương, học theo
→ Tôi muốn noi gương thái độ làm việc của tiền bối.
打ち明ける
Thổ lộ, bày tỏ, tâm sự
→ Tôi đã thổ lộ cảm xúc thật với anh ấy.
励ます
Động viên, khích lệ
→ Tôi đã động viên người bạn đang chán nản.
あえて
Cố ý, dám, mạnh dạn
→ Tôi đã cố ý chọn con đường nguy hiểm.
なぐさめる
An ủi, vỗ về
→ Tôi đã an ủi đứa trẻ đang khóc.
察する
Cảm nhận, thấu hiểu, suy đoán
→ Tôi cảm nhận được sự lo lắng của anh ấy qua nét mặt.
思いやり
Sự quan tâm, lòng cảm thông
→ Tôi muốn trở thành người biết quan tâm đến người khác.
何気ない
Bình thường, tự nhiên, không chủ đích
→ Một lời nói bình thường đôi khi có thể làm tổn thương người khác.
からかう
Trêu chọc, chọc ghẹo
→ Tôi trêu chọc em trai thì nó khóc mất.
幹事
Người tổ chức, người phụ trách
→ Tôi được giao làm người tổ chức tiệc tất niên.
呼び出す
Gọi ra, triệu tập
→ Bị thầy giáo gọi ra nên tôi rất hồi hộp.
盛り上がる
Sôi động, hào hứng, dâng lên
→ Mọi người đã hát karaoke rất hào hứng.
あきれる
Chán ngán, ngỡ ngàng, kinh ngạc
→ Tôi chán ngán sự vô trách nhiệm của anh ấy.
ふざける
Đùa giỡn, nghịch ngợm
→ Tôi đùa giỡn trong giờ học và bị thầy giáo mắng.
久しい
Lâu, đã lâu
→ Đã lâu rồi tôi chưa về quê.