行き先
Nơi đến, điểm đến
→ Bạn đã quyết định điểm đến của chuyến du lịch chưa?
方面
Hướng, phương diện
→ Để đi hướng Shinjuku thì lên tuyến số mấy?
行き帰り
Sự đi và về
→ Tôi nghe podcast trên đường đi làm và về nhà.
横断
Sự băng qua
→ Khi qua vạch sang đường, hãy nhớ kiểm tra đèn tín hiệu.
通行
Sự đi lại, lưu thông
→ Do công trình thi công, con đường này bị cấm lưu thông.
歩行者
Người đi bộ
→ Con đường này dành riêng cho người đi bộ nên xe hơi không được vào.
絶えず
Không ngừng, không dứt, liên tục
→ Anh ấy không ngừng nỗ lực.
手段
Phương tiện, biện pháp
→ Tôi đã thử mọi biện pháp để giải quyết vấn đề.
公共
Công cộng
→ Xin đừng nói to ở nơi công cộng.
運賃
Tiền cước, phí vận chuyển
→ Tiền vé xe buýt thay đổi tùy theo khoảng cách.
つかまる
Bám, nắm lấy
→ Vì xe buýt dừng đột ngột nên tôi bám vào tay vịn.
アナウンス
Thông báo (bằng loa)
→ Trên máy bay, cơ trưởng đã phát thông báo.
見合わせる
Tạm ngừng, tạm hoãn
→ Do bão, các chuyến bay đang tạm ngừng hoạt động.
乱れる
Xáo trộn, rối loạn, lung tung
→ Do thiếu ngủ mà nhịp sống bị rối loạn.
再開
Sự bắt đầu lại, tái khai
→ Mưa đã tạnh và trận đấu được bắt đầu lại.
ICカード
Thẻ IC
→ Tôi quên nạp tiền vào thẻ IC mất rồi.
免許
Bằng, giấy phép
→ Ở Nhật Bản, từ 18 tuổi có thể lấy bằng lái xe.
左右
Trái phải
→ Trước khi qua đường, hãy kiểm tra trái phải.
直線
Đường thẳng
→ Hãy dùng thước kẻ để vẽ đường thẳng.
なだらかな
Thoai thoải, nhẹ nhàng
→ Tôi đạp xe xuống con dốc thoai thoải.
間隔
Khoảng cách, khoảng
→ Tàu điện chạy với khoảng cách 5 phút một chuyến.
スムーズな
Trôi chảy, thuận lợi, suôn sẻ
→ Vì chuẩn bị kỹ nên sự kiện diễn ra suôn sẻ.
指す
Chỉ, chỉ vào
→ Ký hiệu này trên bản đồ chỉ cái gì vậy?
のろのろ(な/する)
Chầm chậm, chậm chạp
→ Vì kẹt xe nên xe chỉ đi chầm chậm.
ぐるぐる[と]
Loanh quanh, xoay vòng
→ Bọn trẻ đang chơi chạy vòng vòng ở công viên.
パンク
Nổ lốp, thủng lốp xe
→ Xe đạp bị thủng lốp nên tôi đem đi sửa.
慎重な
Thận trọng, cẩn thận
→ Anh ấy là người thận trọng trong mọi việc.
気を抜く
Lơ là, lơ đãng, mất cảnh giác
→ Đừng lơ là cho đến hết bài thi.