購入
Sự mua
→ Tôi đã mua máy tính mới trên mạng.
[お]買い得
Sự mua với giá hời, mua rẻ
→ Trong đợt sale đóng cửa, hàng hiệu rất hời.
手頃な
Vừa phải, phải chăng
→ Trước ga có nhà hàng với giá phải chăng.
値引き
Sự giảm giá
→ Sau khi thương lượng, họ đã giảm cho 500 yên.
おまけ(する)
Sự giảm giá, khuyến mãi
→ Bánh kẹo dành cho trẻ em có kèm quà tặng.
返品
Sự trả lại hàng
→ Tiệm này không cho trả hàng nên phải suy nghĩ kỹ trước khi mua.
返金
Sự hoàn tiền
→ Vì sự kiện bị hủy nên tôi đã yêu cầu hoàn tiền.
価格
Giá cả
→ Do nguyên liệu tăng giá nên giá cả hàng hóa đã tăng lên.
高価な
Cao giá, đắt tiền
→ Chiếc đồng hồ này đắt tiền nhưng chất lượng rất tốt.
金額
Số tiền
→ Nếu tổng số tiền từ 5000 yên trở lên thì miễn phí vận chuyển.
価値
Giá trị
→ Cuốn sách này đáng đọc.
品質
Chất lượng
→ Sản phẩm Nhật Bản nổi tiếng vì chất lượng cao.
消費税
Thuế tiêu thụ
→ Thuế tiêu thụ ở Nhật hiện tại là 10 phần trăm.
ネットオークション
Đấu giá trên mạng
→ Tôi đã tìm thấy đĩa nhạc hiếm trên trang đấu giá mạng.
名物
Đặc sản, sản vật nổi tiếng
→ Đặc sản của Osaka là bánh takoyaki.
取り寄せる
Đặt hàng đem đến, gửi đến
→ Tôi đã đặt mua trái cây vùng Kyushu qua mạng.
扱う
Xử lý, bán, đối xử
→ Xin hãy sử dụng máy này một cách cẩn thận.
買い換(替)える
Mua mới, mua đổi
→ Điện thoại thông minh đã cũ nên tôi đã mua cái mới thay thế.
売り出す
Bán ra, tung ra thị trường
→ Tháng sau, máy chơi game mới dự kiến sẽ được tung ra bán.
チラシ
Tờ rơi quảng cáo
→ Mỗi sáng, tờ rơi quảng cáo được gửi đến cùng với báo.
切り取る
Cắt lấy
→ Tôi đã cắt bài báo quan tâm ra khỏi tờ báo.
パック
Gói, hộp, đắp (mặt)
→ Trứng được bán theo gói 6 quả.
包装
Sự gói, bao bì
→ Bạn có thể gói làm quà tặng cho tôi được không?
試食
Sự ăn thử
→ Ở siêu thị có góc ăn thử sản phẩm mới.
試着
Sự mặc thử
→ Phòng thử đồ ở phía bên kia ạ.
わりあい[に]
Tương đối, khá
→ Hôm nay tương đối ấm nhỉ.
ダブる
Trùng, trùng lặp
→ Quà tặng bị trùng với bạn mất rồi.
よす
Ngưng, bỏ, thôi
→ Trời sắp mưa rồi nên thôi đừng đi ra ngoài.
わりと
Khá là, tương đối
→ Quán mì ramen này khá là ngon đấy.
実物
Hàng thật, đồ thật
→ Nên xem hàng thật rồi hãy mua.
粒
Viên, hạt, giọt
→ Dâu tây này hạt to và ngọt.
スペース
Khoảng trống, không gian
→ Căn phòng này không có chỗ để đặt kệ sách.