生産
Sự sản xuất
→ Nhà máy này sản xuất một nghìn chiếc ô tô mỗi ngày.
供給
Sự cung cấp
→ Ở khu vực này, nguồn cung cấp nước đang thiếu hụt.
栽培
Sự trồng trọt
→ Ông tôi trồng cà chua trong vườn.
農家
Nhà nông, nông dân
→ Phần lớn nhà nông ở làng này đều trồng lúa.
作物
Hoa màu, cây trồng
→ Do bão mà hoa màu bị thiệt hại nặng nề.
漁業
Ngư nghiệp, nghề chài lưới
→ Nhật Bản được bao quanh bởi biển bốn phía nên ngư nghiệp rất phát triển.
栄える
Phồn vinh, hưng thịnh
→ Trước đây thành phố này từng hưng thịnh nhờ thương mại.
普及
Sự phổ cập, phổ biến
→ Nhờ sự phổ biến của điện thoại thông minh, cuộc sống đã thay đổi rất nhiều.
急増
Sự tăng nhanh, tăng đột ngột
→ Do việc áp dụng làm việc từ xa, việc sử dụng họp trực tuyến đã tăng đột ngột.
情緒
Tình cảm, trữ tình
→ Từ những dãy phố cổ ở Kyoto, ta có thể cảm nhận được nét trữ tình của Nhật Bản.
向上
Sự nâng cao, cải thiện
→ Nếu luyện tập mỗi ngày thì năng lực tiếng Nhật sẽ được nâng cao.
構成
Sự cấu thành, hình thành
→ Đội này được cấu thành từ năm thành viên.
重視
Sự coi trọng, xem trọng
→ Công ty này coi trọng sức khỏe của nhân viên.
提案
Đề xuất, đề nghị
→ Tôi đã đề xuất dự án mới trong cuộc họp.
検討
Sự cân nhắc, nghiên cứu, bàn thảo
→ Về vấn đề này, cần phải cân nhắc thêm một chút nữa.
不可欠な
Không thể thiếu
→ Để có cuộc sống khỏe mạnh, giấc ngủ đầy đủ là không thể thiếu.
妨げる
Cản trở, gây trở ngại
→ Tiếng ồn đang cản trở sự tập trung học tập.
生える
Mọc
→ Trong vườn đã mọc lên những bông hoa nhỏ.
著しい
Đáng kể, nổi bật
→ Trong mười năm qua, nền kinh tế châu Á đã tăng trưởng đáng kể.
参考
Sự tham khảo
→ Để viết báo cáo, tôi đã tham khảo một số luận văn.
リスク
Rủi ro
→ Nên hiểu rằng đầu tư luôn đi kèm với rủi ro.
現地
Địa bàn, nơi sở tại
→ Bằng cách giao lưu với người dân địa phương, bạn có thể hiểu rõ hơn về văn hóa của đất nước đó.