気が早い
Nôn nóng, vội vàng
→ Còn chưa kết hôn mà đã nghĩ tên cho con thì đúng là nôn nóng.
気が重い
Cảm thấy nặng nề, chán nản
→ Nghĩ đến buổi phỏng vấn ngày mai, lòng thấy nặng nề.
気が合う
Hợp tính, hợp nhau
→ Mới gặp lần đầu mà đã hợp nhau ngay.
気が利く
Chu đáo, ân cần
→ Cô ấy rất chu đáo nên lúc nào cũng pha trà cho mọi người.
気がつく
Nhận ra, để ý; chu đáo
→ Sau khi xuống tàu mới nhận ra là quên ô.
気が強い
Mạnh mẽ, cứng cỏi
→ Cô ấy tính mạnh mẽ nên nói rõ ý kiến của mình.
気が小さい
Nhút nhát, nhát gan
→ Vì nhút nhát nên tôi không giỏi nói trước đám đông.
気を遣う
Giữ ý, quan tâm, để ý
→ Phải giữ ý với sếp nên ngày nào cũng mệt.
気が進まない
Không hứng thú, không muốn
→ Ngày mưa thì không muốn ra ngoài.
気にかかる
Lo lắng, bận tâm
→ Tôi bận tâm về người bạn đang nằm viện.
気にくわない
Bất mãn, không ưa
→ Tôi không ưa cách nói chuyện ra vẻ ta đây của anh ấy.
心が通う
Thấu hiểu nhau, đồng cảm
→ Ở bên nhau lâu năm thì không cần lời nói cũng thấu hiểu nhau.
心が狭い
Hẹp hòi, nhỏ nhen
→ Chuyện nhỏ thế mà cũng giận, hẹp hòi quá.
心が動く
Dao động, bị lung lay, xiêu lòng
→ Nghe bài thuyết trình của anh ấy, tôi bị thuyết phục.
心を配る
Quan tâm, chăm lo, để tâm chu đáo
→ Thầy giáo quan tâm đến từng học sinh một.
心を引かれる
Bị thu hút, bị cuốn hút, say mê
→ Tôi bị cuốn hút bởi sự dịu dàng của cô ấy.
心を許す
Tin tưởng, mở lòng, dỡ bỏ phòng thủ
→ Anh ấy là kiểu người không mở lòng với ai.
胸が痛む
Đau lòng, xót xa, quặn thắt tâm can
→ Xem hình ảnh vùng bị thiên tai, tôi thấy đau lòng.
胸が一杯になる
Xúc động, cảm xúc dâng trào, nghẹn ngào ngực
→ Nghe mọi người hát trong lễ tốt nghiệp, cảm xúc tôi dâng trào.
胸をはずませる
Hồi hộp, náo nức, lòng rộn ràng
→ Trước chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên, lòng tôi rộn ràng.