故郷
Quê hương, quê nhà
→ Đôi khi tôi nhớ những món ăn quê hương.
地元
Địa phương, bản địa, bản xứ
→ Lễ hội địa phương hàng năm thu hút rất đông người.
離れる
Rời xa, cách xa
→ Xin đừng rời khỏi chỗ ngồi.
つかむ
Nắm bắt, nắm
→ Hãy nắm chặt sợi dây thừng.
帰省
Sự về quê
→ Vì sẽ về quê dịp Obon nên tôi đã đặt vé tàu shinkansen.
アクセス
Đường đi, truy cập, tiếp cận
→ Ga này có đường đi đến sân bay rất thuận tiện.
改善
Sự cải thiện, làm cho tốt lên
→ Tôi tập thể dục hàng ngày để cải thiện thói quen sinh hoạt.
行事
Sự kiện
→ Ở trường có nhiều sự kiện khác nhau theo mỗi mùa.
はるか(な)
Xa, xa xôi
→ Nhìn thấy núi Phú Sĩ ở rất xa.
誇り
Sự tự hào
→ Văn hóa truyền thống Nhật Bản là niềm tự hào của quốc dân.
載る
Đăng, đăng tải
→ Trên tạp chí có đăng bài giới thiệu nhà hàng này.
宣伝
Sự quảng cáo, tuyên truyền
→ Quảng cáo sản phẩm mới trên truyền hình.
作成
Sự soạn thảo, tạo, làm
→ Mất 3 tiếng để soạn tài liệu cho cuộc họp.
見慣れる
Nhìn quen, quen thuộc
→ Phố xá quen thuộc thật đáng nhớ.
近郊
Ngoại ô
→ Một trung tâm thương mại mới đã được xây ở ngoại ô Osaka.
描く
Vẽ, miêu tả
→ Cuốn tiểu thuyết này miêu tả nước Nhật sau chiến tranh một cách chân thực.
若者
Giới trẻ, thanh niên
→ Giới trẻ ngày nay không thể sống thiếu điện thoại thông minh.
Uターン
Quay về quê, quay đầu
→ Sau khi làm việc ở thành phố, anh ấy quay về quê bắt đầu làm nông.
行き来
Sự đi lại
→ Vì hội nghị quốc tế, tôi đi lại giữa Nhật Bản và Mỹ.
担う
Gánh vác, đảm nhận
→ Thế hệ trẻ sẽ gánh vác tương lai.