測定
Sự đo lường, đo đạc
→ Để đo nhiệt độ chính xác, tôi đã dùng nhiệt kế mới.
定期的な
Định kỳ
→ Việc đi nha sĩ định kỳ là rất quan trọng.
血圧
Huyết áp
→ Nếu ăn quá nhiều muối, huyết áp sẽ tăng.
体力
Thể lực
→ Khi có tuổi, thể lực sẽ giảm sút.
心身
Tinh thần và thể chất
→ Người ta nói rằng yoga tốt cho sức khỏe tinh thần và thể chất.
健やかな
Khỏe mạnh
→ Tôi cầu chúc em bé lớn lên khỏe mạnh.
かたよる
Thiên lệch, mất cân bằng
→ Nếu chế độ ăn mất cân bằng thì sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
小柄な
Nhỏ con, nhỏ người
→ Anh ấy nhỏ con nhưng rất khỏe.
寿命
Tuổi thọ
→ Nhờ y học tiến bộ mà tuổi thọ con người đã tăng lên.
一般に
Nói chung, thông thường
→ Nói chung, người Nhật được cho là cần cù.
手首
Cổ tay
→ Dùng máy tính quá nhiều nên cổ tay bị đau.
かかと
Gót chân
→ Mang giày mới thì bị phồng rộp ở gót chân.
つま先
Đầu ngón chân, mũi chân
→ Tôi kiễng chân lấy đồ trên kệ.
血管
Mạch máu
→ Khi tập thể dục, mạch máu sẽ trở nên khỏe hơn.
さらさら(な/する)
Mềm mại, trơn tru, thông suốt
→ Sau khi đổi dầu gội, tóc trở nên mềm mượt.
筋肉
Cơ bắp
→ Sau khi tập thể dục, cơ bắp bị đau nhức.
障がい
Khuyết tật
→ Nên hướng tới một xã hội mà người khuyết tật cũng dễ dàng sinh sống.
乗り越える
Vượt qua
→ Vượt qua khó khăn, cuối cùng tôi đã thực hiện được ước mơ.
傷跡
Vết sẹo
→ Vết sẹo từ hồi nhỏ vẫn còn trên cánh tay.
いびき
Tiếng ngáy
→ Tiếng ngáy của người bên cạnh ồn quá nên tôi không ngủ được.
体が持つ
Cơ thể chịu đựng được
→ Nếu ngày nào cũng tăng ca thì cơ thể không chịu nổi đâu.