イベント
Sự kiện
→ Tháng sau, dự kiến sẽ tổ chức một sự kiện lớn.
アイドル
Thần tượng
→ Cô ấy mơ ước trở thành thần tượng từ khi còn nhỏ.
ステージ
Sân khấu
→ Ca sĩ đã bắt đầu hát trên sân khấu.
興奮
Sự phấn khích
→ Khán giả phấn khích với kết quả trận đấu.
続々[と]
Lần lượt, liên tục
→ Các sản phẩm mới liên tục được phát hành.
演劇
Kịch
→ Có nhiều sinh viên đang học kịch ở đại học.
劇場
Nhà hát, rạp hát
→ Nhà hát này là một hội trường lớn có thể chứa đến 500 người.
役者
Diễn viên
→ Diễn viên đó có khả năng diễn xuất tuyệt vời.
主役
Vai chính
→ Anh ấy lần đầu tiên đóng vai chính trong bộ phim truyền hình này.
セリフ
Lời thoại, lời nói
→ Vì quá hồi hộp nên tôi đã quên mất lời thoại.
演技
Sự diễn xuất, diễn kịch (giả tạo)
→ Diễn xuất của cô ấy đã làm khán giả xúc động.
オーケストラ
Dàn nhạc giao hưởng
→ Con gái tôi chơi violin trong dàn nhạc giao hưởng.
リズム
Nhịp điệu
→ Bài hát này có nhịp điệu độc đáo và thú vị.
鑑賞
Thưởng thức, giám thưởng
→ Tôi thích thưởng thức tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
芸術家
Nghệ sĩ, nghệ thuật gia
→ Anh ấy đã hướng đến trở thành nghệ sĩ từ khi còn trẻ.
監督
Đạo diễn, giám đốc
→ Đạo diễn của bộ phim này là ai?
あらすじ
Tóm tắt nội dung
→ Hãy cho tôi biết tóm tắt nội dung của cuốn tiểu thuyết này.
ありふれた
Tầm thường, cũ rích, phổ biến
→ Tuy là những ngày bình thường nhưng tôi nghĩ mình hạnh phúc.
ばかばかしい
Ngớ ngẩn, nực cười
→ Sao lại tin vào chuyện ngớ ngẩn như vậy chứ.
退屈(な/する)
Buồn tẻ, chán ngắt
→ Giờ học buồn tẻ nên cứ buồn ngủ.
人物
Nhân vật
→ Tôi đã tìm hiểu về những nhân vật quan trọng trong lịch sử.
場面
Cảnh, trường hợp, tình huống
→ Tôi đã rơi nước mắt ở cảnh cảm động.
展開
Sự triển khai, tiến triển, diễn biến
→ Câu chuyện có diễn biến bất ngờ.
テンポ
Nhịp độ, nhịp điệu
→ Nhịp độ cuộc họp chậm nên kéo dài hơn dự kiến.
評判
Tiếng tăm, đánh giá
→ Nhà hàng đó có tiếng tốt nên tôi muốn thử đi.
評価
Sự đánh giá
→ Tôi đã nhận được đánh giá công việc từ cấp trên.
感想
Cảm tưởng, cảm nghĩ
→ Tôi đã kể cảm tưởng về chuyến du lịch cho bạn bè.
賞
Giải thưởng
→ Cô ấy đã nhận giải thưởng văn học.