政策
Chính sách
→ Chính phủ đã công bố chính sách kinh tế mới.
治める
Cai trị, thống trị
→ Nhà vua đã cai trị đất nước đó trong thời gian dài.
政党
Đảng chính trị
→ Ở Nhật có nhiều đảng chính trị.
掲げる
Đưa ra, giương cao
→ Ứng viên đã đưa ra khẩu hiệu cải cách.
外交
Ngoại giao
→ Quan hệ ngoại giao đã được cải thiện.
コメント
Bình luận
→ Giám đốc đã bình luận về sản phẩm mới.
発言
Sự phát ngôn, phát biểu
→ Phát ngôn của anh ấy đã thu hút sự chú ý.
国会
Quốc hội
→ Dự luật mới đang được thẩm nghị tại Quốc hội.
議論
Sự tranh luận, thảo luận
→ Cần phải thảo luận về vấn đề này.
延びる
Kéo dài, giãn ra
→ Thời gian thi công đã kéo dài thêm một tháng.
大臣
Bộ trưởng
→ Bộ trưởng mới đã được bổ nhiệm.
議員
Nghị sĩ
→ Cô ấy đang hoạt động với tư cách nghị sĩ địa phương.
選挙
Việc bầu cử
→ Tỷ lệ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử năm nay rất cao.
演説
Sự diễn thuyết, bài diễn thuyết
→ Tổng thống đã diễn thuyết trước quốc dân.
支持
Sự ủng hộ
→ Tỷ lệ ủng hộ của người dân đang giảm.
各々
Mỗi, từng
→ Mỗi người đã phát biểu ý kiến của mình.
莫大な
To lớn, khổng lồ
→ Đã chịu tổn thất khổng lồ do động đất.
不正(な)
Sự bất chính, gian lận
→ Hành vi gian lận sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.
思想
Tư tưởng
→ Anh ấy chịu ảnh hưởng từ tư tưởng của Marx.
改正
Sự sửa đổi
→ Cuộc thảo luận về việc sửa đổi hiến pháp vẫn đang tiếp tục.
実施
Sự thực thi, tiến hành
→ Tiến hành điều tra khảo sát.
要素
Nhân tố, yếu tố
→ Thành công cần có một số yếu tố.
成立
Sự thành lập, thông qua
→ Luật mới đã được thông qua.
事実
Sự thật
→ Không được phép đưa tin sai sự thật.
隠す
Che giấu, giấu
→ Đứa trẻ đã giấu bảng điểm.
抱える
Đối mặt, ôm, gánh chịu
→ Công ty đang gánh chịu nhiều khoản nợ.
支配
Sự chi phối, cai trị
→ Nỗi sợ hãi đã chi phối tâm trí mọi người.
非難
Sự chỉ trích, lên án
→ Truyền thông đã chỉ trích cách ứng phó của chính phủ.
要求
Sự yêu cầu, đòi hỏi
→ Người lao động đã yêu cầu tăng lương.
デモ
Cuộc biểu tình, sự biểu tình
→ Các sinh viên đã diễu hành biểu tình.
およそ
Khoảng chừng, xấp xỉ
→ Mất khoảng chừng 3 tiếng.
関連
Sự liên quan
→ Hai vụ việc này có liên quan đến nhau.