気候
Khí hậu
→ Okinawa thuộc khí hậu cận nhiệt đới.
シーズン
Mùa
→ Mùa trượt tuyết đã bắt đầu nên cuối tuần tôi dự định đi lên núi.
四季
Bốn mùa
→ Sức hấp dẫn của thị trấn này là có thể thưởng thức phong cảnh của từng mùa trong bốn mùa.
ふくらむ
Phồng lên, căng phồng
→ Quả bóng bay phồng lên, trông như sắp vỡ.
梅雨
Mùa mưa
→ Vào mùa mưa, trời ẩm ướt nên quần áo giặt không khô.
初夏
Đầu hè
→ Gió mát mẻ đầu hè thật dễ chịu.
温帯
Vùng ôn đới
→ Người ta nói rằng vùng ôn đới có khí hậu thích hợp cho nông nghiệp.
属する
Thuộc về
→ Anh ấy thuộc câu lạc bộ bóng đá.
確率
Xác suất
→ Xác suất trúng xổ số rất thấp.
夕立
Mưa rào buổi chiều
→ Khi vào mùa hè, buổi chiều thường có mưa rào.
にわかな
Đột ngột, bất ngờ
→ Bị dính mưa bất chợt mà không có ô nên rất khổ.
覆う
Bao phủ, che phủ
→ Khi vào mùa đông, núi bị tuyết bao phủ.
びしょびしょな
Ướt sũng, sũng nước
→ Quên mang ô nên quần áo bị ướt sũng hết.
あいにく(な)
Đáng tiếc, không may
→ Rất tiếc là anh Tanaka đang ra ngoài, tôi nhắn lại giúp được không ạ?
吹雪
Bão tuyết
→ Vì bão tuyết nên hoàn toàn không nhìn thấy phía trước.
凍える
Tê cóng, lạnh cóng
→ Nếu không đeo găng tay thì tay sẽ bị tê cóng.
冷え込む
Lạnh cóng, trở lạnh
→ Về phía sáng sớm, trời sẽ trở lạnh khắc nghiệt hơn.
陽気(な)
Tiết trời / vui vẻ, hoạt bát
→ Tiết trời đã trở nên ấm áp như mùa xuân.
日和
Tiết trời đẹp, thời tiết lý tưởng (để ~)
→ Hôm nay thời tiết lý tưởng để đi chơi, công viên đông đúc các gia đình.
日差し
Ánh nắng
→ Ánh nắng mùa hè có hại cho da nên tốt hơn là thoa kem chống nắng.
いっそう
Hơn nữa, càng thêm
→ Nhờ nỗ lực không ngừng, thực lực càng thêm vững vàng.
一段と
Hơn hẳn một bậc, nổi bật hơn
→ Thay đổi kiểu tóc mới, trông xinh hơn hẳn.
急速な
Nhanh chóng, cấp tốc
→ Công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
ぐんぐん[と]
Vùn vụt, liên tục (tăng/tiến nhanh)
→ Con cái lớn lên vùn vụt, đã cao hơn cả bố mẹ rồi.
いくぶん
Phần nào, hơi, một chút
→ Sau khi uống thuốc, cảm thấy dễ chịu hơn phần nào.
めっきり
Rõ rệt, hẳn
→ Gần đây, bố tôi tóc bạc tăng lên rõ rệt.
あまりに[も]
Quá, quá mức
→ Bộ phim đó quá cảm động, nước mắt cứ tuôn không ngừng.
差
Khoảng cách, sự chênh lệch
→ Giữa thành thị và nông thôn có sự chênh lệch thu nhập lớn.
本来
Vốn dĩ, từ trước đến nay
→ Vốn dĩ hôm nay là ngày nghỉ nhưng vì công việc bận nên phải đi làm.