好き嫌い
Ý thích yêu ghét, kén cá chọn canh
→ Hãy ăn mọi thứ, đừng kén chọn.
好物
Món yêu thích
→ Món yêu thích của bà tôi là bánh wagashi có nhân đậu đỏ.
飽きる
Chán, ngán
→ Ngày nào cũng ăn cơm hộp giống nhau nên chán rồi.
物足りない
Thiếu thiếu, không thỏa mãn
→ Lượng thì nhiều nhưng vị thì chưa đủ đậm.
ボリューム
Lượng (phần ăn), âm lượng
→ Quán mì ramen này phần ăn đầy đặn, lúc nào cũng no căng.
一口
Một miếng
→ Cho tôi ăn thử một miếng bánh này đi.
かじる
Cắn, gặm
→ Con chó đang gặm xương.
ひとたび
Một khi, một lần
→ Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.
うまい
Ngon, giỏi
→ Quán thịt nướng này nổi tiếng là ngon.
いける
Khá, giỏi (ở lĩnh vực nào đó)
→ Rượu vang này khá ngon đấy nhỉ.
渋い
Đắng, chát; già dặn, trầm
→ Quả hồng này còn chát quá không ăn được.
くどい
Ngấy, nặng vị; lải nhải, dài dòng
→ Món ăn dùng nhiều bơ thì ngấy quá không ăn nổi.
ファミレス
Nhà hàng gia đình
→ Để ôn thi, tôi gọi nước uống tự chọn ở nhà hàng gia đình rồi ngồi lì hàng giờ.
フルコース
Bữa ăn đầy đủ các món (từ khai vị đến tráng miệng)
→ Tôi đã đặt bữa tối đầy đủ các món cho ngày kỷ niệm kết hôn.
オーダー
Gọi món, đặt hàng
→ Tôi muốn xem thực đơn rồi mới gọi món.
催促
Sự hối thúc, thúc giục
→ Vì đã quá hạn nên bị thúc giục nộp báo cáo.
会計
Sự tính tiền, thanh toán
→ Khi ăn xong, xin vui lòng ra quầy tính tiền.
バイキング
Tiệc tự chọn, buffet
→ Bữa sáng ở khách sạn là kiểu tự chọn.
トレイ
Khay, mâm
→ Ở căng tin công ty, tôi bày đồ ăn lên khay rồi ngồi vào chỗ.
器
Đồ đựng, chén bát
→ Đặc trưng của ẩm thực Nhật là cũng rất chú trọng đến chén bát.
重ねる
Chồng, chất lên
→ Tích lũy kinh nghiệm thì năng lực công việc sẽ nâng lên.
ずらり[と]
Hàng dài, trải dài
→ Trên kệ sách, truyện tranh được xếp hàng dài.
主食
Lương thực chính
→ Ở nhiều nước châu Á, gạo là lương thực chính.
生
Sống, tươi sống
→ Ở Nhật Bản, đôi khi người ta ăn trứng sống.
なま物
Đồ tươi sống
→ Đồ tươi sống nếu không bỏ tủ lạnh sẽ hỏng ngay.
特製
Đặc chế, làm đặc biệt
→ Món mì pasta đặc biệt của nhà hàng này rất được ưa chuộng.
粗末な
Sơ sài, đạm bạc, bạc đãi
→ Không được phung phí đồ ăn.