初対面
Lần gặp mặt đầu tiên
→ Dù là lần đầu gặp mặt cô ấy, nhưng chúng tôi nói chuyện như thể đã là bạn từ lâu.
自己紹介
Sự tự giới thiệu
→ Tất cả nhân viên mới đều phải tự giới thiệu bản thân trong buổi chào cờ sáng.
おじぎ(する)
Sự cúi chào
→ Ở Nhật, cúi chào sâu khi gặp người lần đầu là phép lịch sự.
近所付き合い
Mối quan hệ láng giềng
→ Người ta nói rằng ở thành phố, mối quan hệ láng giềng ngày càng ít đi.
大家
Chủ nhà
→ Tôi quên trả tiền thuê nhà cho chủ nhà nên bị gọi điện.
飼い主
Người chủ (nuôi thú cưng)
→ Bạn có biết chủ của con mèo này không?
交わす
Trao đổi, qua lại
→ Hai người trao nhau cái bắt tay thật chặt.
呼び止める
Gọi chặn lại
→ Tôi gọi taxi dừng lại rồi đi đến ga.
振り返る
Ngoảnh lại, nhìn lại, quay lại
→ Chợt ngoảnh lại, tôi thấy có ai đó đang nhìn về phía mình.
再会
Sự gặp lại, tái hội
→ Sau mười năm gặp lại bạn thời trung học, tôi rất vui.
覚え
Trí nhớ, ký ức
→ Tôi không nhớ mình đã nói điều đó.
心当たり
Manh mối, biết về (vấn đề gì đó)
→ Ví bị mất rồi. Bạn có biết manh mối gì không?
結びつく
Liên kết, gắn kết
→ Không có bằng chứng nào liên kết anh ấy với vụ án này.
とっさ[に]
Ngay lập tức, trong khoảnh khắc
→ Quả bóng bay tới nên tôi cúi đầu xuống ngay lập tức.
てっきり
Cứ tưởng là
→ Tôi cứ tưởng hôm nay là ngày nghỉ nên không đi làm.
思い込む
Tin chắc rằng, cứ cho rằng
→ Anh ấy cứ tin chắc mình đúng nên không chịu nghe người khác.
コミュニケーション
Giao tiếp
→ Giao tiếp trong nhóm đang bị thiếu hụt.
ネットワーク
Mạng lưới, kết nối
→ Trong kinh doanh, mạng lưới quan hệ con người rất quan trọng.
直接
Trực tiếp
→ Nếu có vấn đề gì thì nên nói trực tiếp với đương sự.
接する
Tiếp xúc, tiếp giáp
→ Khi tiếp xúc với khách hàng, tôi luôn cố gắng không quên nở nụ cười.
招く
Mời, kéo theo, dẫn đến
→ Tôi mời bạn đến nhà và cùng nhau nấu ăn.
気配り
Sự chu đáo, sự quan tâm
→ Cô ấy luôn là người biết quan tâm đến mọi người xung quanh.
込める
Gửi gắm, dồn (tình cảm) vào
→ Tôi đã viết lá thư với tất cả tấm lòng.
同期
Đồng nghiệp cùng khóa, cùng kỳ
→ Trong số đồng nghiệp cùng khóa, anh ấy là người được thăng chức sớm nhất.
ぐち
Lời than vãn, lời ca thán
→ Dù có toàn than vãn về công việc thì cũng chẳng thay đổi được gì.
大いに
Rất nhiều, hết sức
→ Kinh nghiệm này chắc chắn sẽ rất có ích trong tương lai.