快適な
Sảng khoái, dễ chịu, thoải mái
→ Để có cuộc sống thoải mái, sức khỏe là điều quan trọng.
快い
Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái
→ Cô ấy đón chúng tôi bằng nụ cười dễ chịu.
心地よい
Dễ chịu, thích thú, êm ái
→ Ngồi trên ghế dài trong công viên, tắm nắng dễ chịu.
すがすがしい(清々しい)
Khỏe khoắn, sảng khoái, tươi mát thanh khiết
→ Dậy sớm đi dạo sẽ có tâm trạng sảng khoái.
リフレッシュする
Sự làm mới, làm cho tỉnh người, thư giãn phục hồi
→ Ngâm suối nước nóng, cả thân và tâm đều được làm mới.
穏やかな
Ôn hòa, thanh thản, yên ả
→ Hôm nay không có gió, thời tiết yên ả.
心強い
Vững tâm, yên lòng, được động viên
→ Có tiền bối giàu kinh nghiệm trong đội, thật vững tâm.
恋しい
Nhớ nhung, thương nhớ
→ Trong thời gian du học, tôi nhớ nhung những món ăn mẹ nấu.
前向き
Tích cực, hướng về phía trước
→ Dù thất bại cũng cần suy nghĩ tích cực.
めでたい(目出度い)
Đáng mừng, vui mừng, đáng chúc mừng
→ Việc kết hôn của bạn thật sự là điều đáng chúc mừng.
ラッキーな
May mắn
→ Nhặt được tờ một nghìn yên trên đường. May mắn quá!
幸福な
Niềm hạnh phúc, hạnh phúc
→ Tôi cảm thấy thời gian bên gia đình là hạnh phúc nhất.
張り切る
Hăng hái, sẵn sàng, tràn trề sinh lực
→ Dự án mới bắt đầu, cả đội đều hăng hái.
わくわくする
Hồi hộp, phấn khởi, nôn nao rạo rực
→ Nghĩ đến chuyến dã ngoại ngày mai, phấn khởi đến không ngủ được.
そわそわ[と]する
Sốt ruột, bồn chồn, đứng ngồi không yên
→ Kết quả thi chưa ra nên tôi đang bồn chồn.
うっとり[と]する
Ngây ngất, say đắm, mê mẩn thần sầu
→ Tôi ngây ngất trước giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy.
すっとする
Nhẹ nhàng, nhẹ nhõm, thông suốt lồng ngực
→ Uống nước lạnh xong, trong ngực nhẹ nhõm hẳn.
気分転換する
Sự thay đổi tâm trạng, giải tỏa căng thẳng
→ Mệt vì học bài nên tôi đi dạo để thay đổi tâm trạng.