大企業
Doanh nghiệp lớn
→ Xin việc vào doanh nghiệp lớn không hề dễ dàng.
大手
Hàng đầu, lớn
→ Tôi đã mở tài khoản ở ngân hàng lớn.
代表
Đại diện
→ Anh Tanaka đã đại diện đội để phát biểu chào hỏi.
民間
Tư nhân
→ Bệnh viện tư nhân có trang thiết bị mới.
組織
Tổ chức
→ Giám đốc nói rằng cần phải cải cách tổ chức.
従業員
Nhân viên
→ Đã tiến hành khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên.
新入社員
Nhân viên mới
→ Đã tổ chức buổi tiệc chào đón nhân viên mới.
派遣社員
Nhân viên phái cử, nhân viên tạm thời
→ Tôi đã làm việc với tư cách nhân viên phái cử trong 3 năm.
オーナー
Người chủ
→ Chủ nhà hàng này là người Ý.
重役
Lãnh đạo cấp cao
→ Cuộc họp ban lãnh đạo được tổ chức vào thứ Hai đầu tiên mỗi tháng.
オフィス
Văn phòng
→ Văn phòng mới gần ga tàu nên rất tiện lợi.
支給
Sự chu cấp, chi trả
→ Công ty đã cấp máy tính cho tôi.
出世
Sự thăng tiến, thành đạt
→ Anh ấy đã nỗ lực và thăng tiến.
昇進
Sự thăng tiến, thăng chức
→ Nghe tin thăng chức, tôi rất vui.
転勤
Sự chuyển công tác, thuyên chuyển
→ Tháng sau tôi sẽ chuyển công tác đến Osaka.
赴任
Sự nhận chức
→ Trước khi nhận chức ở nước ngoài, tôi đã tham gia khóa đào tạo ngoại ngữ.
有給休暇
Nghỉ phép có lương
→ Tôi đã dùng ngày phép có lương để đi du lịch.
人事
Nhân sự
→ Tôi đã trao đổi với phòng nhân sự về việc chuyển bộ phận.
人材
Nhân tài, nguồn nhân lực
→ Công ty này chú trọng vào việc đào tạo nhân tài.
人手
Nhân lực, người làm
→ Chuẩn bị sự kiện cần nhân lực.
モニター
Người đánh giá, giám sát; màn hình
→ Đang tuyển người đánh giá sản phẩm mới.
業績
Thành tích kinh doanh
→ Thành tích kinh doanh kỳ này đã vượt dự kiến.
資本
Vốn liếng, tiền vốn
→ Để bắt đầu kinh doanh mới cần có vốn.
方針
Phương châm, chính sách
→ Hãy hành động theo phương châm của công ty.
我々
Chúng tôi, chúng ta
→ Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức.
製品
Sản phẩm, thành phẩm
→ Sản phẩm này nổi tiếng là chất lượng cao.
売れ行き
Tình hình bán hàng
→ Khi vào mùa hè, tình hình bán kem trở nên tốt hơn.
売り上げ
Doanh thu bán ra
→ Doanh thu tháng này tăng 20% so với tháng trước.
コスト
Chi phí
→ Đã nghĩ ra phương pháp mới để cắt giảm chi phí.
果たす
Hoàn thành, đạt được
→ Đã nỗ lực để thực hiện lời hứa.
得る
Có được, đạt được
→ Tôi đã thu được nhiều điều từ trải nghiệm này.
認める
Công nhận, chấp nhận
→ Thực lực của anh ấy được mọi người công nhận.