街
Phố, khu phố, thị trấn
→ Cuối tuần tôi thích đi dạo xem các cửa hàng trong phố.
都市
Thành phố, đô thị
→ Ở các đô thị lớn, tắc đường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.
下町
Khu phố cổ, phố cổ
→ Ở khu phố cổ có nhiều cửa hàng truyền thống xếp hàng san sát.
土地
Đất, đất đai
→ Tôi muốn mua đất gần ga và xây nhà.
活気
Sức sống, sự sôi nổi, sự nhộn nhịp
→ Ngày lễ hội, cả thị trấn tràn đầy sức sống.
人通り
Lượng người qua lại
→ Khi đêm xuống, con đường này ít người qua lại.
絶える
Chấm dứt, dứt, tắt hẳn
→ Khi đêm khuya, tiếng xe ngừng hẳn và trở nên yên tĩnh.
坂
Dốc, con dốc
→ Mỗi sáng đạp xe lên con dốc này thật vất vả.
辺り
Xung quanh, quanh đây
→ Xung quanh ga có rất nhiều nhà hàng.
付近
Khu vực lân cận, phụ cận
→ Khu vực lân cận nơi xảy ra tai nạn đã bị cấm đi lại.
住宅
Nhà ở, khu nhà ở
→ Tôi đã vay tín dụng nhà ở để mua chung cư.
地区
Khu vực, quận
→ Ở khu vực này, hàng tháng đều tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai.
エリア
Vùng, khu vực
→ Khu vực có thể sử dụng Wi-Fi chỉ có ở sảnh.
中間
Khoảng giữa, giữa chừng
→ Kết quả thi giữa kỳ tệ hơn tôi tưởng.
境
Ranh giới, biên giới
→ Hàng rào đã được lắp đặt ở ranh giới giữa công viên và đường.
斜め<な>
Xéo, chéo, nghiêng
→ Người ta nói đội mũ lệch sang một bên là sành điệu.
抽選
Sự bốc thăm, rút thăm
→ Vé buổi hòa nhạc sẽ được quyết định bằng hình thức bốc thăm.
避難
Sự lánh nạn, sơ tán
→ Bão đang đến gần nên xin hãy sơ tán sớm.
訓練
Sự huấn luyện, diễn tập
→ Lính cứu hỏa mỗi ngày đều trải qua huấn luyện khắc nghiệt.
見回る
Đi tuần tra, đi kiểm tra
→ Nhân viên bảo vệ đi tuần tra trong tòa nhà vào ban đêm.
築く
Xây dựng, gây dựng
→ Để xây dựng mối quan hệ tin tưởng cần có thời gian.
見当
Sự phỏng đoán, ước lượng
→ Vẫn chưa đoán được thủ phạm là ai.
落書き
Sự vẽ bậy, viết bậy
→ Xin đừng vẽ bậy lên tường nhà vệ sinh.
強化
Sự tăng cường, đẩy mạnh
→ Để tăng cường an ninh, đã lắp thêm camera.