習い事
Việc học ngoại khóa
→ Các lớp học ngoại khóa của con gái tôi là ballet và bơi lội.
こだわる
Chú trọng, câu nệ
→ Anh ấy rất chú trọng đến xuất xứ của nguyên liệu.
こだわり
Sự cầu kỳ, phong cách riêng
→ Cửa hàng này rất cầu kỳ trong cách nướng bánh mì.
凝る
Tập trung, đắm chìm, say mê
→ Gần đây em gái tôi say mê làm bánh.
熱中
Sự say mê
→ Bọn trẻ đang say mê bóng đá.
コレクション
Sự sưu tầm, bộ sưu tập
→ Ông tôi sưu tầm tem.
多彩な
Đa dạng, phong phú
→ Khu vực này có nền văn hóa đa dạng.
素人
Người nghiệp dư
→ Đây là kỹ thuật khó đối với người nghiệp dư.
初心者
Người mới bắt đầu
→ Tôi đang tìm lớp học guitar dành cho người mới bắt đầu.
本格的な
Một cách thực thụ, chính thức
→ Tôi muốn ăn món Ý chính thống.
名人
Chuyên gia, danh nhân, người giỏi lĩnh vực nào đó
→ Bà tôi là chuyên gia làm dưa muối.
共通
Cùng chung, điểm chung
→ Điểm chung của hai người là đều thích du lịch.
ブーム
Trào lưu, cơn sốt
→ Cơn sốt trà sữa trân châu dường như đã kết thúc rồi.
アウトドア
Hoạt động ngoài trời
→ Tôi đã mua bàn dùng cho hoạt động ngoài trời.
編み物
Đồ đan móc, việc đan móc
→ Đến mùa đông, tôi lại muốn đan móc.
手品
Trò ảo thuật
→ Khi tôi biểu diễn ảo thuật cho bọn trẻ xem, chúng rất vui.
占い
Sự bói toán
→ Thói quen của tôi là xem bói cung hoàng đạo trên tivi buổi sáng.
手話
Ngôn ngữ ký hiệu
→ Tôi đang làm tình nguyện phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.
伝統
Truyền thống
→ Lễ hội này có truyền thống 200 năm.
作法
Nghi thức xã giao, lễ nghi
→ Nghi thức dùng bữa khác nhau tùy theo từng quốc gia.
撮影
Sự chụp ảnh, quay phim
→ Bên trong bảo tàng mỹ thuật cấm chụp ảnh.
レンズ
Ống kính
→ Tôi đã chụp chim ở xa bằng ống kính tele.
宝くじ
Vé số
→ Nếu trúng vé số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
当たる
Trúng, đụng
→ Đá trúng vào cửa sổ, kính bị vỡ.
コツ
Bí quyết
→ Xin hãy chỉ cho tôi bí quyết để nấu ăn ngon hơn.
瞬間
Khoảnh khắc
→ Vào khoảnh khắc ghi bàn, cả sân vận động sôi sục.
組み合わせる
Kết hợp, lắp ghép
→ Kết hợp đỏ và xanh dương sẽ thành màu tím.
身近(な)
Thân cận, gần gũi
→ Nấu ăn bằng nguyên liệu có sẵn quanh mình.