書物
Sách, sách vở
→ Thư viện lưu giữ rất nhiều sách quý giá.
絵本
Sách tranh
→ Trước khi ngủ, tôi đọc sách tranh cho con nghe.
作品
Tác phẩm
→ Tôi đã thưởng thức tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng ở bảo tàng mỹ thuật.
著者
Tác giả
→ Tác giả cuốn sách này đã đoạt giải Nobel Văn học.
書き手
Người viết
→ Người viết giỏi có thể lay động trái tim người đọc.
ペンネーム
Bút danh
→ Nhiều nhà văn sử dụng bút danh để viết.
主人公
Nhân vật chính
→ Nhân vật chính của bộ phim này là một phụ nữ trẻ.
ロマン
Sự lãng mạn
→ Khám phá vũ trụ mang trong mình sự lãng mạn.
伝記
Tiểu sử
→ Tôi đã đọc tiểu sử của Edison và rất cảm động.
人生
Cuộc đời
→ Vì cuộc đời chỉ có một lần, tôi muốn sống sao cho không hối hận.
神話
Thần thoại
→ Câu chuyện về các vị thần xuất hiện trong thần thoại Hy Lạp rất thú vị.
中世
Thời trung cổ
→ Tôi quan tâm đến lịch sử châu Âu thời trung cổ.
文明
Văn minh
→ Nền văn minh Ai Cập cổ đại đã phát triển rất cao.
忠実な
Trung thành, trung thực
→ Anh ấy được biết đến là nhân viên trung thành với công ty.
奇妙な
Kỳ lạ, lạ lùng
→ Giữa đêm, tôi nghe thấy tiếng động kỳ lạ.
背景
Bối cảnh, nền
→ Nền của bức tranh này vẽ ngọn núi đẹp.
実際
Thực tế
→ Kế hoạch và thực tế thường khác nhau.
文句
Câu văn, lời phàn nàn
→ Lời bài hát này rất đẹp.
果たして
Rốt cuộc, quả nhiên
→ Rốt cuộc những gì anh ấy nói có đúng sự thật không nhỉ?
発想
Sự sáng tạo, ý tưởng
→ Ý tưởng tự do tạo ra những mô hình kinh doanh mới.
由来
Nguồn gốc
→ Nguồn gốc của lễ hội này có từ 500 năm trước.
空想
Sự tưởng tượng, mơ mộng
→ Hồi nhỏ, tôi thường chơi trong thế giới tưởng tượng.
連想
Sự liên tưởng
→ Nhiều người liên tưởng đến Nhật Bản khi nhìn thấy hoa anh đào.
解釈
Sự diễn giải, giải nghĩa
→ Cùng một đoạn văn nhưng mỗi người có cách diễn giải khác nhau.
発行
Sự phát hành
→ Tạp chí này được phát hành hàng tháng.
生み出す
Sáng tạo ra, tạo ra
→ Công nghệ mới tạo ra dịch vụ mới.
読書家
Mọt sách, người thích đọc sách
→ Anh ấy là mọt sách nổi tiếng, đọc hơn 100 cuốn một năm.