自治体
Tổ chức tự trị, tự quản
→ Mỗi tổ chức tự quản thực hiện chính sách riêng.
知事
Người đứng đầu tỉnh, tỉnh trưởng
→ Cuộc bầu cử tỉnh trưởng dự định được tổ chức vào tháng sau.
応える
Đáp lại, đáp ứng
→ Anh ấy đã vẫy tay đáp lại tiếng cổ vũ của người hâm mộ.
住民
Người dân, dân cư
→ Điều lệ mới đã được quyết định bằng cuộc trưng cầu dân ý.
身分証明書
Giấy chứng minh, thẻ căn cước
→ Để mở tài khoản ngân hàng cần có giấy chứng minh.
生年月日
Ngày tháng năm sinh
→ Vui lòng điền ngày tháng năm sinh vào đơn đăng ký.
署名
Sự ký tên, chữ ký
→ Vui lòng ký tên vào hợp đồng rồi nộp.
修正
Sự chỉnh sửa, sửa chữa
→ Tôi đã sửa lỗi chính tả trong báo cáo.
年金
Lương hưu, tiền trợ cấp về hưu
→ Ông tôi sống bằng tiền lương hưu.
施設
Cơ sở, cơ sở vật chất
→ Cơ sở này có thể được sử dụng từ trẻ em đến người cao tuổi.
ロッカー
Tủ có khóa, tủ cất đồ
→ Tôi đã gửi hành lý vào tủ cất đồ ở nhà ga.
建築
Sự xây dựng, kiến trúc
→ Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
リニューアル
Sự đổi mới, làm mới
→ Trung tâm thương mại trước nhà ga đã mở cửa lại sau khi được làm mới.
近づける
Cho đến gần, đưa lại gần
→ Đưa tay lại gần lửa thì nguy hiểm đấy.
福祉
Phúc lợi
→ Tôi muốn làm công việc trong lĩnh vực phúc lợi.
年度
Năm tài khóa
→ Ngân sách năm tài khóa này vẫn chưa được quyết định.
交替
Sự thay phiên, thay thế
→ Nhân viên bảo vệ thay phiên nhau mỗi 3 giờ.
収集
Sự thu gom, thu thập
→ Sở thích của tôi là sưu tập tem.
配布
Sự phân phối, phân phát
→ Phân phát tài liệu in trước giờ học.
処理
Sự xử lý
→ Phần mềm này có thể xử lý lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng.
需要
Nhu cầu
→ Nhu cầu về xe điện đang tăng lên hàng năm.
提供
Sự cung cấp
→ Chương trình này được tài trợ bởi công ty A.
用途
Mục đích sử dụng, công dụng
→ Tòa nhà này được sử dụng cho mục đích thương mại.