旅
Chuyến đi, hành trình
→ Trên đường hành trình, tôi đã gặp được một người tuyệt vời.
レジャー
Hoạt động giải trí, nghỉ ngơi giải trí
→ Cuối tuần có nhiều gia đình tận hưởng hoạt động giải trí.
訪れる
Thăm viếng, đến thăm
→ Hằng năm, nhiều người nước ngoài đến thăm ngôi đền này.
体験
Sự trải nghiệm
→ Tôi đã trải nghiệm trà đạo ở Nhật Bản.
冒険
Sự phiêu lưu, mạo hiểm
→ Hồi nhỏ, tôi rất thích những câu chuyện phiêu lưu.
見聞き
Nghe nhìn, học hỏi
→ Tôi đã viết nhật ký về những điều tai nghe mắt thấy ở nước ngoài.
巡る
Dạo quanh, đi quanh, xoay quanh
→ Tôi đã tham gia tour đi vòng quanh các chùa ở Kyoto.
プラン
Kế hoạch
→ Tôi đã cùng bạn bè suy nghĩ kế hoạch du lịch.
思い立つ
Nảy ra ý định, chợt nghĩ đến
→ Tôi là kiểu người nghĩ đến là hành động ngay.
豪華な
Lộng lẫy, sang trọng, xa hoa
→ Tôi đã tận hưởng bữa tối sang trọng vào ngày sinh nhật.
手配
Sắp xếp, chuẩn bị, truy nã
→ Bạn có thể sắp xếp phòng họp giúp tôi được không?
前もって
Trước, từ trước, sẵn
→ Nếu chuẩn bị trước thì sẽ yên tâm.
便
Chuyến (bay, tàu...)
→ Chuyến tiếp theo mấy giờ khởi hành?
空席
Ghế trống
→ Tàu điện này hầu như không có ghế trống.
超過
Vượt quá
→ Giờ làm thêm đã vượt quá giới hạn trên của tháng.
飛ぶ
Bay
→ Chim đang bay tự do trên bầu trời.
思いがけず
Tình cờ, không ngờ
→ Tôi đã tình cờ gặp được phong cảnh tuyệt đẹp.
引き返す
Quay lại, quay ngược lại
→ Nhận ra quên đồ, tôi vội vàng quay lại nhà.
間もなく
Chẳng bao lâu, sắp sửa
→ Tàu điện sắp đến.
宿泊
Sự lưu trú, ngủ trọ
→ Giá lưu trú ở khách sạn này là bao nhiêu?
大幅な
Lớn, đáng kể, nhiều
→ Doanh thu năm nay tăng đáng kể so với năm ngoái.
旅先
Nơi đi du lịch, điểm đến
→ Tôi đã bị ốm ở nơi du lịch.
各地
Các nơi, các địa phương
→ Mỗi nơi ở Nhật Bản đều có đặc sản riêng.
名所
Danh lam thắng cảnh, địa danh nổi tiếng
→ Nơi đây nổi tiếng là địa danh ngắm hoa anh đào.
市場
Chợ, thị trường
→ Tôi đi chợ từ sáng sớm và mua cá tươi.
免税店
Cửa hàng miễn thuế
→ Tôi đã mua bánh kẹo làm quà ở cửa hàng miễn thuế.
風景
Phong cảnh
→ Phong cảnh nhìn từ cửa sổ rất đẹp.
海水浴
Sự tắm biển
→ Đến mùa hè, bãi tắm biển đông đúc người.
もぐる
Lặn
→ Tôi lặn xuống biển và ngắm san hô.
跡
Dấu vết, vết tích
→ Trên tuyết còn lại dấu chân của động vật.
位置
Vị trí, địa điểm
→ Tôi đã xác nhận vị trí điểm đến trên bản đồ.
めいめい
Từng người, mỗi người
→ Bữa trưa mỗi người tự chuẩn bị.
しばしば
Thường xuyên, nhiều lần
→ Anh ấy thường xuyên đi trễ.
出来事
Sự kiện, sự việc
→ Tôi đã kể cho bạn nghe về sự việc ngày hôm qua.