炊事
Nấu ăn, việc bếp núc
→ Từ khi bắt đầu sống một mình, tôi nấu ăn mỗi ngày.
献立
Thực đơn
→ Thực đơn tuần này được lập dựa trên cân bằng dinh dưỡng.
リクエスト
Yêu cầu
→ Được bọn trẻ yêu cầu nên tối nay tôi quyết định nấu cà ri.
流し
Bồn rửa
→ Chén đĩa chất đống ở bồn rửa nên phải rửa thôi.
ちぎる
Xé
→ Tôi xé rau diếp bằng tay để làm salad.
冷ます
Làm nguội
→ Tôi đã để trà nóng nguội bớt rồi mới uống.
煮える
Được nấu chín, chín nhừ
→ Củ cải đã được nấu kỹ và trở nên mềm.
味付け
Sự nêm nếm
→ Tôi thích cách nêm nếm của mẹ nhất.
薄める
Làm cho nhạt, pha loãng
→ Nước ép này đậm đặc nên pha loãng với nước rồi mới uống.
甘み
Vị ngọt
→ Quả cà chua này có vị ngọt đậm, rất ngon.
工夫
Nghĩ cách, sáng tạo, khéo léo
→ Dù bếp chật nhưng nếu khéo sắp xếp sẽ dễ sử dụng hơn.
添える
Thêm vào, đính kèm, bày kèm
→ Tôi bày kèm chanh bên cạnh salad rồi mang ra.
挟む
Kẹp
→ Kẹp dấu trang vào sách.
加減
Mức độ, sự điều chỉnh, tăng giảm
→ Điều chỉnh lượng muối sai nên bị mặn.
固まる
Đông cứng, đông lại
→ Xin đừng chạm vào cho đến khi xi măng đông cứng.
なめる
Liếm, nếm
→ Con chó liếm tay tôi.
臭い
Hôi, thối
→ Thùng rác hôi quá, hãy đổ đi sớm.
冷める
Nguội
→ Không ăn nhanh thì cơm nguội mất.
余分な
Phần dư, thừa
→ Tôi cố gắng tiết kiệm phần tiền dư.
容器
Đồ đựng, hộp đựng
→ Cho vào hộp đựng kín để bảo quản.
賞味期限
Hạn sử dụng tốt nhất
→ Tôi luôn kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua thực phẩm.
手作り
Tự tay làm, làm thủ công
→ Tôi nhớ cơm hộp mẹ tự tay làm.
もてなす
Tiếp đãi, đón tiếp
→ Tôi đã hết lòng tiếp đãi khách.