求人
Tuyển dụng, tìm người làm
→ Tin tuyển dụng này cho phép người chưa có kinh nghiệm cũng có thể ứng tuyển.
志望
Nguyện vọng, mong muốn (vào một vị trí)
→ Cô ấy có nguyện vọng vào khoa y.
エントリー
Dự tuyển, đăng ký ứng tuyển
→ Tôi đã hoàn tất đăng ký ứng tuyển trước hạn chót.
携わる
Tham gia, làm việc liên quan đến
→ Anh ấy đã tham gia vào lĩnh vực giáo dục nhiều năm.
生かす
Phát huy, tận dụng
→ Tôi muốn tận dụng kinh nghiệm du học vào công việc.
貴社
Quý công ty
→ Tôi đã đồng cảm sâu sắc với lý niệm kinh doanh của quý công ty.
御中
Kính gửi (viết sau tên công ty/tổ chức)
→ Khi gửi sơ yếu lý lịch, xin đừng quên viết '御中'.
動機
Động cơ, động lực
→ Động cơ phạm tội vẫn chưa được làm rõ.
熱意
Nhiệt tình, nhiệt huyết
→ Tôi đã cảm động trước sự nhiệt huyết của anh ấy.
学歴
Học vấn, trình độ học vấn
→ Công ty này coi trọng thực lực hơn trình độ học vấn.
不問
Không đòi hỏi, bất kể
→ Tôi đang tìm tin tuyển dụng không giới hạn độ tuổi.
制限
Sự hạn chế, giới hạn
→ Con đường này bị hạn chế tốc độ.
特技
Sở trường, kỹ năng đặc biệt
→ Sở trường của anh ấy là chơi đàn piano.
協調
Sự hợp tác, hòa đồng
→ Tính hợp tác rất quan trọng trong làm việc nhóm.
肝心な
Quan trọng, cốt lõi, then chốt
→ Tôi đã mắc lỗi ở chỗ quan trọng nhất.
精一杯
Hết sức mình, dốc hết sức
→ Tôi đã nỗ lực hết sức mình nên không có gì hối hận.
アピール
Thể hiện, giới thiệu bản thân, làm nổi bật
→ Việc thể hiện điểm mạnh của bản thân là điều quan trọng.
対応
Đối ứng, ứng phó, xử lý
→ Xử lý khiếu nại một cách bình tĩnh.
合同
Sự kết hợp, liên hợp, chung
→ Hai trường đã tổ chức hội thao chung.
望ましい
Được mong muốn, đáng kỳ vọng
→ Để có sức khỏe tốt, cuộc sống có nề nếp là điều đáng mong muốn.
好ましい
Được ưa chuộng, đáng mến, tốt đẹp
→ Thái độ của anh ấy là điều đáng mến.
公平(な)
Công bằng, công minh
→ Thầy giáo đối xử công bằng với tất cả mọi người.
せめて
Ít nhất, tối thiểu
→ Tôi muốn ít nhất tập thể dục một lần mỗi tuần.
受け取る
Nhận được
→ Sau khi nhận hàng, xin hãy ký tên.
内定
Nội định, quyết định tuyển dụng không chính thức
→ Cuối cùng cũng được nội định nên tôi an tâm rồi.
辞退
Từ chối, xin rút lui
→ Vì sức khỏe không tốt nên tôi đã từ chối tham dự.
契約
Hợp đồng, ký kết
→ Tôi đã đọc kỹ hợp đồng rồi mới ký.
入社
Vào công ty, gia nhập công ty
→ Đã bước sang năm thứ ba kể từ khi vào công ty.
心得る
Thấu hiểu, nhận thức, nắm rõ
→ Việc nắm rõ phép lịch sự trong kinh doanh là điều quan trọng.
社会人
Người đi làm, thành viên xã hội
→ Khi trở thành người đi làm thì tự mình đóng thuế.
自覚
Sự tự giác, ý thức bản thân
→ Tôi muốn bạn có ý thức tự giác với vai trò lãnh đạo.
いよいよ
Cuối cùng, rốt cuộc; càng lúc càng
→ Cuối cùng ngày mai cũng là ngày thi rồi.