欲

Từ vựng chứa chữ 欲

  • 食欲しょくよくTHỰC DỤC

    thèm ăn, muốn ăn

  • 意欲いよくÝ DỤC

    ý muốn, tham vọng

  • 欲しいほしいDỤC

    muốn

  • 欲張りよくばりDỤC TRƯƠNG

    tham lam

  • 欲求よっきゅうDỤC CẦU

    dục vọng, nhu cầu

Chữ Hán cùng bài