欲
Chữ Hán 欲 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DỤC
- Âm On:
- ヨク
- Âm Kun:
- ほ(-しい)、ほしい
Từ vựng chứa chữ 欲
- 食欲しょくよくTHỰC DỤC
thèm ăn, muốn ăn
- 意欲いよくÝ DỤC
ý muốn, tham vọng
- 欲しいほしいDỤC
muốn
- 欲張りよくばりDỤC TRƯƠNG
tham lam
- 欲求よっきゅうDỤC CẦU
dục vọng, nhu cầu
thèm ăn, muốn ăn
ý muốn, tham vọng
muốn
tham lam
dục vọng, nhu cầu