飯
cơm (cách nói suồng sã)
→ Đói bụng rồi, ăn cơm thôi.
食います
ăn (cách nói suồng sã)
→ Anh ấy ngày nào cũng ăn rất nhiều.
かじる
cắn (đứt) (dùng răng cửa)
→ Cắn một miếng táo.
~を口に含みます
ngậm ~ trong mồm
→ Ngậm nước trong miệng.
しゃぶる
Mút (kẹo mút: 棒付き飴)
→ Em bé đang mút ngón tay.
味わいます
nếm, thưởng thức
→ Thong thả thưởng thức món ăn.
香り
mùi hương, hương thơm
→ Có mùi hương cà phê thật thơm.
嗅ぎます
ngửi
→ Ngửi mùi hoa.
食欲(がある/ない)
(có/ không có)cảm giác thèm ăn
→ Bị cảm nên không có cảm giác thèm ăn.
湯飲み(湯呑み)
chén trà
→ Uống trà bằng chén trà mới.
お盆
cái khay đựng thức ăn (dùng trong bữa ăn)
→ Bưng thức ăn bằng khay.
トレー
cái khay (nông)
→ Đặt tiền lên khay ở quầy thanh toán.
栄養
dinh dưỡng
→ Bữa ăn này có sự cân bằng dinh dưỡng tốt.
消化
tiêu hóa
→ Ăn những đồ nhẹ bụng và dễ tiêu hóa.
胃にもたれる
nặng bụng, ăn không tiêu
→ Đồ ăn nhiều dầu mỡ gây nặng bụng.
宴会
yến tiệc, tiệc
→ Cuối tuần có bữa tiệc của công ty.
歓迎会
tiệc tiếp đón
→ Tổ chức tiệc chào mừng nhân viên mới.
送別会
tiệc chia tay
→ Tổ chức tiệc chia tay cho người đồng nghiệp sẽ chuyển việc.
お酒をつぐ / を注ぐ
rót rượu
→ Rót rượu vào ly của sếp.
勧める
giới thiệu, gợi ý, mời,mời chào,…
→ Mời khách uống trà.
冷やす
làm lạnh, ướp lạnh
→ Ướp lạnh bia trong tủ lạnh.
温める
làm nóng, hâm nóng
→ Hâm nóng hộp cơm bento bằng lò vi sóng.
酔う
say rượu, say xe
→ Vì say rượu nên mặt tôi đỏ bừng.
頭痛
đau đầu
→ Bị đau đầu dữ dội từ hôm qua.
吐き気がする
buồn nôn
→ Do say xe nên tôi thấy buồn nôn.
吐く
Nôn, ói, nôn mửa
→ Do thấy khó chịu trong người nên tôi đã nôn mất rồi.
嘔吐
Nôn, ói, nôn mửa
→ Có triệu chứng nôn mửa dữ dội.
めまいがする
chóng mặt
→ Hễ đứng lên đột ngột là lại bị chóng mặt.
意識を失う
mất ý thức, bất tỉnh
→ Đã bị mất ý thức do cú sốc của vụ tai nạn.
酔いを覚ます
tỉnh rượu
→ Uống nước để làm cho tỉnh rượu.
酔いが覚める
tỉnh rượu
→ Đến sáng thì cuối cùng cũng đã tỉnh rượu.
酔っ払いをうちに帰す
cho người say rượu về nhà
→ Bạn tôi đã đưa người say rượu về nhà.
摘まむ
gắp( bằng đũa), nắm, nhúp, bóp (bằng đầu ngón tay)
→ Bịt mũi lại và uống thuốc.
贅沢(な)
xa hoa, xa xỉ, sang chảnh
→ Thỉnh thoảng tôi cũng muốn có một bữa ăn xa hoa.
粗末(な)
đạm bạc, sơ sài, đơn giản, mộc mạc,..
→ Chỉ là bữa ăn đạm bạc thôi nhưng xin mời dùng.
質(いい/わるい)
chất lượng tốt/ xấu
→ Thịt này chất lượng tốt.
貴重(な)
quý giá, quý báu, đáng quý, quý hiếm
→ Không lãng phí thời gian quý báu.
貴重品
đồ quý, đồ đắt tiền (tiền bạc, trang sức,…) vàng bạc tư trang
→ Vui lòng gửi đồ quý giá vào tủ đồ.
新鮮(な)
tươi, mới, tươi sống,…
→ Ăn cá tươi sống.
天然
thiên nhiên
→ Những thứ này được làm từ nguyên liệu thiên nhiên.
日本産
nông, thủy sản,… Nhật
→ Tôi đã mua táo Nhật ở siêu thị.
原産
nguồn gốc, xuất sứ(nông sản)
→ Loại cà phê này có xuất xứ từ Brazil.
調味料
gia vị (muối, đường,…)
→ Thêm gia vị vào để điều chỉnh mùi vị.
香辛料
hương liệu (hạt tiêu, quế,…)
→ Sử dụng hương liệu làm dậy mùi món ăn.
塩辛い
mặn (một số địa phương dùng từ 辛い)
→ Món súp này hơi mặn.
しょっぱい
mặn (một số địa phương dùng từ 辛い)
→ Mồ hôi có vị mặn.
酸っぱい
chua
→ Chanh rất chua.
さっぱり
1.vị thanh 2. hoàn toàn không. (さっぱりわからない)
→ Vào mùa hè tôi muốn ăn những món có vị thanh mát.
しつこい
1.(đồ ăn) béo ngậy, đậm, nồng,… (hơi mang nghĩa tiêu cực, chỉ đồ ăn không ngon) 2. cứng đầu, cố chấp, ngoan cố, bảo thủ, …
→ Thịt này nhiều mỡ nên rất ngấy.
くどい
1. (màu sắc/ mùi vị) quá đậm,không hài hòa 2.(câu chuyện,…)dài dòng
→ Câu chuyện của anh ấy lúc nào cũng dài dòng.
好み
sở thích, ý thích, gu…
→ Mỗi người có gu thời trang khác nhau.
苦手
kém, dở, không thích, không ưa
→ Tôi không chịu được đồ cay.
好き好き
theo ý thích, theo sở thích của từng người
→ Khẩu vị thì tùy theo sở thích của mỗi người mà khác nhau.
好き嫌い(がある/ない)
kén ăn/ không kén ăn
→ Hồi nhỏ tôi rất kén ăn.
和食
món ăn Nhật
→ Để giữ sức khỏe tôi thường làm các món ăn Nhật.
洋食
món Tây
→ Bữa tối nay hãy đến nhà hàng món Tây đi.
和風
kiểu Nhật
→ Căn phòng này được thiết kế theo kiểu Nhật.
洋風
kiểu Tây
→ Tham quan kiến trúc kiểu Tây.
味付け
nêm nếm gia vị
→ Món súp này được nêm nếm hơi nhạt.
行列
hàng ( xếp hàng 行列に並ぶ)
→ Có một hàng dài người xếp hàng trước cửa hàng được yêu thích đó.
~を加える / ~が加わる
thêm vào, ~ thêm
→ Thêm muối vào món ăn.
追加する
thêm vào, ~ thêm
→ Gọi món cơm thêm.
保存料
chất bảo quản
→ Sản phẩm này không sử dụng chất bảo quản.
中華風
món ăn kiểu Trung Hoa
→ Bữa tối tôi đã làm món xào kiểu Trung Hoa.
現代風
(món ăn) kiểu hiện đại
→ Tòa nhà này được cải tạo theo phong cách hiện đại.
余程
nhiều, lắm
→ Có vẻ anh ấy đã rất mệt mỏi.
よっぽど
(dùng trong văn nói) nhiều, lắm
→ Công việc hiện tại nghe có vẻ rất vất vả.
改めて
lại lần nữa, thêm lần nữa
→ Tôi sẽ đến chào hỏi lại vào một ngày khác.
しきりに
liên tục, không ngừng (=何度も)
→ Anh ấy liên tục để ý đến đồng hồ.
いくら~ても
cho dù V thế nào thì cũng vẫn ~
→ Cho dù có luyện tập thế nào thì cũng mãi chẳng giỏi lên được.