親類
họ hàng, anh em
→ Cuối tuần họ hàng đã tụ họp lại.
親族
họ hàng, anh em
→ Anh ấy đã phát biểu chào hỏi với tư cách là đại diện gia tộc.
親戚
họ hàng, anh em
→ Vào ngày Tết, tôi đi thăm nhà họ hàng.
祖先
tổ tiên
→ Tổ tiên của chúng tôi là nông dân.
子孫
con cháu
→ Anh ấy là con cháu của một võ tướng nổi tiếng.
祖父母
ông bà
→ Nghỉ hè tôi về nhà ông bà.
孫
cháu
→ Bà tôi rất vui khi nhìn thấy mặt cháu.
三世代
3 thế hệ
→ Ba thế hệ cùng sống chung trong ngôi nhà này.
一家
cả nhà, cả gia đình
→ Tôi làm việc chăm chỉ để nuôi sống cả gia đình.
集まり
sự tụ họp
→ Ngày mai có một buổi tụ họp gia đình.
親孝行
hiếu thảo
→ Tôi muốn báo hiếu cho bố mẹ.
実家
nhà bố mẹ đẻ
→ Tôi dự định về nhà bố mẹ đẻ vào dịp lễ Obon.
懐かしい
nhung nhớ, hoài niệm (quá khứ)
→ Nhìn những bức ảnh cũ, tôi cảm thấy rất hoài niệm.
姉妹
chị em
→ Chúng tôi là hai chị em thân thiết.
末っ子
con út
→ Anh ấy là con út trong ba anh em.
一人っ子
con một
→ Vì là con một nên tôi đã từng rất muốn có anh chị em.
双子
song sinh, sinh đôi
→ Cô ấy có một người em gái sinh đôi.
仲良し
thân thiết, thân (danh từ)
→ Họ là bạn thân từ thuở nhỏ.
仲間
bạn (có sự tương hỗ )
→ Khi gặp khó khăn, tôi nhờ bạn bè giúp đỡ.
知人
người quen
→ Tôi tình cờ gặp một người quen ở bữa tiệc.
知り合い
người quen
→ Ở thành phố này tôi có rất nhiều người quen.
奥様
(dùng để gọi vợ người khác một cách lịch sự)
→ Tôi chào hỏi vợ của giám đốc.
お母様
(dùng để gọi mẹ người khác một cách lịch sự)
→ Mẹ của bạn có khỏe không?
お父様
(dùng để gọi bố người khác một cách lịch sự)
→ Xin hãy gửi lời hỏi thăm đến bố của bạn.
お嬢さん
(dùng để gọi con gái người khác một cách lịch sự / hoặc gọi cô gái trẻ )
→ Con gái của thầy giáo rất xinh đẹp.
お坊ちゃん
(dùng để gọi con trai người khác một cách lịch sự)
→ Nghe nói con trai của trưởng phòng năm nay vào tiểu học.
~夫妻
vợ chồng nhà ~ ( luôn gắn với tên riêng hoặc chức vụ )
→ Chúng tôi đã mời vợ chồng nhà Tanaka đến dự tiệc.
~夫人
phu nhân~ (gắn sau tên người)
→ Phu nhân tổng thống đã đến thăm cơ sở này.
職場
nơi làm việc, chỗ làm
→ Tôi đã quen với môi trường ở nơi làm việc mới.
上司
cấp trên, sếp
→ Tôi tiến hành công việc theo chỉ thị của cấp trên.
部下
cấp dưới
→ Một người sếp hiền lành sẽ được cấp dưới kính trọng.
バイト先
nơi, chỗ làm thêm
→ Hôm nay tôi bị cửa hàng trưởng chỗ làm thêm mắng.
目上の人
người vai trên
→ Hãy dùng kính ngữ với người vai trên.
目下の人
người vai dưới
→ Cũng nên đối xử lịch sự với cả những người vai dưới.
年上の人
người hơn tuổi
→ Cô ấy đã kết hôn với người lớn tuổi hơn.
年下の人
người kém tuổi
→ Việc dạy cho người ít tuổi hơn thật khó.
同い年の人
người bằng tuổi, đồng niên
→ Anh ấy là người bằng tuổi với tôi.
周囲の人々
những người xung quanh
→ Cố gắng không làm phiền những người xung quanh.
親しい
Thân (dùng cho bạn bè)
→ Tôi có mối quan hệ rất thân thiết với cô ấy.
付き合い
mối quan hệ, sự giao du, giao thiệp
→ Tôi coi trọng mối quan hệ với hàng xóm láng giềng.
コミュニケーション
giao tiếp
→ Đang bị thiếu hụt sự giao tiếp.
約束を守る
giữ lời hứa
→ Anh ấy là người đàn ông chắc chắn sẽ giữ lời hứa.
約束を破る
thất hứa
→ Không được thất hứa đâu nhé.
約束を取り消す
hủy cuộc hẹn
→ Vì có việc gấp nên tôi đã hủy cuộc hẹn.
言葉遣い
cách dùng từ
→ Chú ý cách dùng từ với người lớn tuổi hơn.
心遣い
sự quan tâm, lo lắng cho ai
→ Cảm ơn sự quan tâm ấm áp của bạn.
気遣い
sự quan tâm, lo lắng (お気遣い/お心遣いありがとうございます)
→ Cảm ơn bạn đã quan tâm lo lắng.
金遣いが荒い
tiêu tiền hoang phí
→ Anh ấy tiêu tiền hoang phí nên không có tiền tiết kiệm.
握手する
bắt tay
→ Họ đã tươi cười bắt tay nhau.
お辞儀する
cúi chào
→ Cúi chào giám đốc một cách lịch sự.
取り替える
đổi
→ Đổi hàng lỗi lấy đồ mới.
長年
lâu năm
→ Giấc mơ nhiều năm cuối cùng cũng trở thành hiện thực.
たとえ~ても
giả sử ~ thì vẫn sẽ ~
→ Giả sử trời có mưa thì trận đấu vẫn sẽ được diễn ra.
ちっとも~ない
một chút cũng không
→ Bộ phim này một chút cũng không thú vị.
まるで (~ようだ)
hệt như ( so sánh)
→ Anh ấy cứ hệt như trẻ con vậy.
ドタキャンする
hủy hẹn vào phút chót
→ Tôi bị bạn hủy hẹn vào phút chót.
家族全体
toàn thể gia đình, cả nhà
→ Cả gia đình cùng đi du lịch.
飲み仲間
bạn nhậu
→ Anh ấy là bạn nhậu thời đại học.
仕事仲間
bạn làm cùng (có giúp đỡ nhau trong công việc)
→ Tôi đã cùng với những người bạn làm cùng làm nên thành công của dự án.
勉強仲間
bạn học (có giúp đỡ trong nhau trong việc học)
→ Luyện thi cùng bạn học ở thư viện.
若い世代
thế hệ trẻ
→ Ứng dụng này rất phổ biến với thế hệ trẻ.