児童
nhi đồng, trẻ em trong độ tuổi tiểu học
→ Thư viện này có nhiều sách dành cho trẻ em.
生徒
học sinh, học trò
→ Trường này có 500 học sinh.
進学
học lên cao, học tiếp lên bậc cao hơn
→ Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định học tiếp lên cao học.
転校
chuyển trường
→ Do công việc của bố, tôi đã chuyển sang một trường ở Osaka.
(〜に)在学中
đang học tại
→ Hiện tại tôi đang học tại Đại học Tokyo.
ゼミを取る
đăng ký, học một lớp seminar chuyên đề
→ Năm nay tôi đang học một lớp seminar về kinh tế học.
演習を取る
đăng ký môn thực hành, bài tập chuyên đề
→ Học kỳ này tôi sẽ học môn thực hành thống kê.
時間割
thời khóa biểu
→ Tôi đã kiểm tra thời khóa biểu mới.
一時間目
tiết học đầu tiên, tiết một
→ Tiết đầu tiên là môn toán.
科目
môn học
→ Môn tôi thích nhất là lịch sử.
中間試験
thi giữa kỳ
→ Tuần sau có thi giữa kỳ.
単位を取る
lấy tín chỉ, đạt tín chỉ
→ Để tốt nghiệp cần lấy 124 tín chỉ.
休講
nghỉ học, buổi học bị hủy
→ Buổi học hôm nay đã bị hủy.
自習する
tự học, tự ôn tập
→ Tôi đã tự học hai tiếng ở thư viện.
教師
giáo viên, nhà giáo
→ Anh ấy là giáo viên trung học phổ thông.
教員
giáo viên, giảng viên, nhân viên giảng dạy
→ Trường đại học này cũng có nhiều giảng viên nước ngoài.
教授
giáo sư
→ Lớp của Giáo sư Tanaka rất được yêu thích.
講師
giảng viên, người giảng dạy
→ Tôi đang làm giảng viên thỉnh giảng tại một trường đại học.
担当する
phụ trách, chịu trách nhiệm
→ Tôi phụ trách lớp năm nhất.
受け持つ
phụ trách, đảm nhận
→ Năm nay tôi phụ trách hai lớp.
採点する
chấm điểm
→ Giáo viên đang chấm bài thi.
中間試験
thi giữa kỳ
→ Tôi học mỗi ngày để chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ.
期末試験
thi cuối kỳ
→ Tháng sau có kỳ thi cuối kỳ.
筆記試験
kiểm tra viết, thi viết
→ Vòng thi đầu tiên là thi viết.
答案
bài làm, bài thi đã viết câu trả lời
→ Sau khi thi xong, hãy nộp bài làm.
暗記する
học thuộc, ghi nhớ, thuộc lòng
→ Mỗi ngày tôi học thuộc 10 từ mới.
成績
thành tích học tập, điểm số
→ Học kỳ này thành tích của tôi đã tốt lên.
学力
học lực, năng lực học tập
→ Muốn nâng cao học lực thì việc học mỗi ngày rất quan trọng.
優れる
ưu tú, xuất sắc, vượt trội
→ Cô ấy có năng lực ngoại ngữ xuất sắc.
自然科学
khoa học tự nhiên
→ Tôi quan tâm đến khoa học tự nhiên.
物理学
vật lý học
→ Tôi đang học chuyên ngành vật lý tại đại học.
化学
hóa học
→ Thời cấp ba, tôi thích môn hóa nhất.
生物学
sinh vật học, sinh học
→ Trong giờ sinh học, tôi đã học về gen.
社会科学
khoa học xã hội
→ Kinh tế học là một lĩnh vực của khoa học xã hội.
経済学
kinh tế học
→ Anh trai tôi đang học kinh tế tại đại học.
政治学
chính trị học
→ Tôi đang nghiên cứu chính trị học ở bậc cao học.
社会学
xã hội học
→ Xã hội học nghiên cứu cơ chế vận hành của xã hội.
人文科学
khoa học nhân văn
→ Văn học và triết học thuộc nhóm khoa học nhân văn.
文学
văn học
→ Tôi quan tâm đến văn học hiện đại Nhật Bản.
哲学
triết học
→ Tôi đang học triết học ở đại học.
言語学
ngôn ngữ học
→ Ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc và cơ chế của ngôn ngữ.
文学部英文学科
khoa Văn học Anh thuộc Khoa Văn học/Nhân văn
→ Tôi đang học tại khoa Văn học Anh thuộc Khoa Văn học.
参考文献
tài liệu tham khảo
→ Tôi đã ghi tài liệu tham khảo ở cuối bài báo cáo.
引用する
trích dẫn
→ Tôi đã trích dẫn một phần từ bài luận văn.
妥当な
hợp lý, thỏa đáng, thích hợp
→ Tôi nghĩ phán đoán đó là hợp lý.