就職
xin được việc, đi làm sau khi tốt nghiệp
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã đi làm ở Tokyo.
芸能界
giới giải trí, showbiz
→ Cô ấy làm việc trong giới giải trí.
目指す
nhắm tới, hướng tới mục tiêu
→ Tương lai tôi muốn hướng tới nghề bác sĩ.
夢を抱く
ấp ủ ước mơ
→ Tôi ấp ủ ước mơ làm việc ở nước ngoài.
夢を追いかける
theo đuổi ước mơ
→ Tôi nghỉ công ty để theo đuổi ước mơ của mình.
就職活動
hoạt động tìm việc, xin việc
→ Tôi bắt đầu tìm việc từ năm ba đại học.
当てはまる
phù hợp, áp dụng được
→ Chúng tôi đang tìm người phù hợp với điều kiện này.
張り切って
hăng hái, đầy nhiệt huyết
→ Nhân viên mới đang làm việc rất hăng hái.
研修
đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ
→ Sau khi vào công ty, tôi đã tham gia một tuần đào tạo.
一流企業
doanh nghiệp hàng đầu
→ Anh ấy đã vào làm tại một công ty hàng đầu.
一流校
trường danh tiếng, trường hàng đầu
→ Nhiều phụ huynh muốn cho con vào trường danh tiếng.
一流大学
trường đại học hàng đầu
→ Tôi đang hướng tới việc vào một trường đại học hàng đầu.
入社する
vào làm tại công ty, gia nhập công ty
→ Tôi vào công ty này vào tháng Tư.
月給
lương tháng
→ Lương tháng là 300.000 yên.
ボーナス
tiền thưởng
→ Năm nay tiền thưởng mùa hè đã tăng.
怠ける
lười biếng, chểnh mảng
→ Không được lười biếng trong giờ làm.
熱中する
say mê, mải mê
→ Anh ấy đang rất say mê công việc mới.
休暇を申請する
xin nghỉ phép
→ Tôi đã xin nghỉ phép vào thứ Sáu tuần sau.
案
phương án, ý tưởng, đề án
→ Nếu có phương án hay thì hãy cho tôi biết.
思いつく
nghĩ ra, nảy ra ý tưởng
→ Tôi vừa nghĩ ra một ý tưởng mới.
提案
đề xuất, đề án
→ Tôi đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.
慌ただしい
bận rộn, tất bật, vội vã
→ Cuối năm có nhiều việc nên rất bận rộn.
能率
hiệu suất, năng suất làm việc
→ Buổi sáng hiệu suất làm việc của tôi cao hơn.
依頼する
nhờ, yêu cầu, giao việc cho
→ Tôi đã nhờ một chuyên gia dịch.
引き受ける
nhận làm, đảm nhận việc được nhờ
→ Tôi quyết định nhận công việc đó.
引き出す
rút ra; rút tiền; khai thác
→ Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
株
cổ phiếu
→ Gần đây tôi đã mua cổ phiếu của một công ty Nhật.
お金を儲ける
kiếm tiền, kiếm lời
→ Tôi đang kiếm tiền từ kinh doanh trực tuyến.
お金が儲かる
có lãi, kiếm ra tiền
→ Công việc kinh doanh này kiếm lời nhiều hơn tưởng tượng.
破産する
phá sản, vỡ nợ
→ Công ty đã phá sản vì khoản nợ lớn.
経営する
kinh doanh, điều hành doanh nghiệp
→ Bố tôi đang điều hành một công ty nhỏ.
資本金
vốn điều lệ, vốn kinh doanh
→ Vốn điều lệ của công ty này là 100 triệu yên.
募集する
tuyển, chiêu mộ, kêu gọi đăng ký
→ Công ty đang tuyển nhân viên mới.
雇う
thuê, tuyển người làm việc
→ Chúng tôi đã thuê ba nhân viên mới.
経営方針
phương châm, chính sách kinh doanh
→ Giám đốc đã công bố phương châm kinh doanh mới.
教育方針
phương châm, chính sách giáo dục
→ Tôi đã xem phương châm giáo dục của trường.
損害を出す
gây thiệt hại, gây tổn thất
→ Do phán đoán sai, anh ấy đã gây thiệt hại cho công ty.
会社がつぶれる
công ty phá sản, đóng cửa
→ Do doanh thu giảm nên công ty đã phá sản.
就任する
nhậm chức, đảm nhiệm chức vụ
→ Tháng sau anh ấy sẽ nhậm chức giám đốc.
管理職
chức vụ quản lý, cán bộ quản lý
→ Khi lên vị trí quản lý, trách nhiệm cũng tăng.
重役
lãnh đạo cấp cao, cán bộ chủ chốt
→ Các lãnh đạo cấp cao của công ty đã tập trung dự họp.
副社長
phó giám đốc, phó chủ tịch công ty
→ Ông Tanaka đã nhậm chức phó giám đốc.
指示する
chỉ thị, hướng dẫn, ra lệnh
→ Cấp trên đã hướng dẫn cách tiến hành công việc.
才能
tài năng
→ Cô ấy có tài năng âm nhạc.
認める
công nhận, thừa nhận, chấp thuận
→ Năng lực làm việc của tôi đã được cấp trên công nhận.
労働組合
công đoàn, nghiệp đoàn lao động
→ Công đoàn đang đàm phán với công ty.
組織する
tổ chức, thành lập thành một tổ chức
→ Các nhân viên đã thành lập công đoàn.
労働条件
điều kiện lao động
→ Hãy kiểm tra điều kiện lao động trước khi vào công ty.
改善する
cải thiện
→ Cần cải thiện môi trường làm việc.
要求する
yêu cầu, đòi hỏi
→ Nhân viên yêu cầu công ty tăng lương.
利害
lợi ích và thiệt hại, quyền lợi
→ Lợi ích của hai công ty đã thống nhất.
対立する
đối lập, xung đột
→ Ý kiến của phía quản lý và người lao động đang xung đột.
弁護士
luật sư
→ Tôi đã tham khảo ý kiến luật sư về hợp đồng.
せっせと
cần cù, chăm chỉ, miệt mài
→ Anh ấy chăm chỉ làm việc mỗi ngày.
必ずしも~ない
không hẳn là~, không nhất thiết là~
→ Lương cao chưa hẳn đã hạnh phúc.
万が一
vạn nhất, nếu chẳng may
→ Tôi mua bảo hiểm để đề phòng trường hợp bất trắc.
早速
ngay lập tức, không chậm trễ
→ Nhận được tài liệu xong, tôi đã kiểm tra ngay.