非常識
không bình thường, dở hơi, thiếu ý thức
→ Làm ồn lớn tiếng giữa đêm thật là thiếu ý thức.
非公式
không chính thức
→ Chuyến thăm không chính thức của tổng thống.
非公開
không công khai
→ Cuộc họp này được tiến hành không công khai.
非課税
miễn thuế
→ Sản phẩm này được miễn thuế.
不可能
không thể, không có khả năng
→ Việc một mình làm xong tất cả là không thể.
不器用
vụng về, lóng ngóng, hậu đậu
→ Vì hậu đậu nên tôi rất kém khoản gấp giấy.
不気味
điềm gở, đáng sợ, rợn người
→ Khu rừng cũ vào ban đêm thật đáng sợ.
不作法
mất lịch sự, thiếu lễ độ
→ Nói lớn tiếng trong bữa ăn thật thiếu lễ độ.
無気力
không có sinh khí, mất động lực
→ Quá mệt mỏi nên rơi vào trạng thái mất động lực.
無許可
không có sự cho phép, không phép
→ Không được dán áp phích khi chưa có sự cho phép.
無反応
không phản ứng
→ Dù có gọi nhưng anh ấy không hề phản ứng.
未発表
chưa công bố, chưa ra mắt
→ Bài hát chưa công bố của ca sĩ đã bị rò rỉ.
未完成
chưa hoàn thành
→ Tòa nhà này vẫn chưa hoàn thành.
全科目
tất cả các môn học
→ Đạt điểm tối đa tất cả các môn trong kỳ thi.
各方面
các phương diện, các hướng
→ Những lời chỉ trích nổi lên từ các phương diện.
各分野
các lĩnh vực
→ Các chuyên gia của các lĩnh vực tập hợp lại.
諸事情
nhiều lí do, hoàn cảnh khác nhau
→ Vì nhiều lý do nên sự kiện đã bị hủy bỏ.
現段階
giai đoạn hiện tại
→ Ở giai đoạn hiện tại chi tiết vẫn chưa được quyết định.
現時点
thời điểm hiện tại
→ Báo cáo tình hình thiệt hại ở thời điểm hiện tại.
今年度
năm tài chính này, năm học này
→ Quyết định ngân sách cho năm tài chính này.
今学期
học kì này
→ Học kỳ này có rất nhiều kỳ thi.
今世紀
thế kỉ này
→ Phát hiện lớn nhất trong thế kỷ này.
今シーズン
mùa giải này
→ Đội vô địch của mùa giải này là đội nào?
真新しい
mới toanh, mới tinh
→ Mặc bộ vest mới tinh đi làm.
真夜中
nửa đêm, giữa đêm
→ Điện thoại reo giữa đêm.
真向かい
ngay trước mặt, trực diện
→ Có một cửa hàng tiện lợi mới mở ngay trước mặt nhà tôi.
正比例
tỷ lệ thuận
→ Thu nhập và chi tiêu tỷ lệ thuận với nhau.
反時計回り
ngược chiều kim đồng hồ
→ Vặn ốc vít ngược chiều kim đồng hồ.
反社会(的)
chống đối xã hội, phản xã hội
→ Lên án những hành vi chống đối xã hội.
反比例
tỷ lệ nghịch
→ Giá cả và nhu cầu tỷ lệ nghịch với nhau.
異民族
dân tộc khác
→ Trong lịch sử, nhiều dân tộc khác nhau đã xảy ra tranh chấp.
異業種
ngành nghề khác nhau
→ Giao lưu sâu rộng với những người thuộc ngành nghề khác nhau.
高学歴
học vấn cao
→ Anh ấy học vấn cao nhưng lại không biết làm việc.
高血圧
huyết áp cao
→ Giảm lượng muối để phòng ngừa huyết áp cao.
高カロリー
calo cao
→ Bánh kem có lượng calo cao nên hãy chú ý đừng ăn quá nhiều.
高性能
tính năng cao
→ Tôi đã mua một chiếc máy ảnh có tính năng cao.
高機能
chức năng cao, đa chức năng
→ Chiếc điện thoại thông minh này có chức năng cao và dễ sử dụng.
低レベル
mức độ thấp, kém cỏi, ấu trĩ
→ Hãy dừng những cuộc cãi vã ở mức độ thấp (vô bổ) lại đi.
低価格
giá thấp
→ Cửa hàng này cung cấp các sản phẩm với giá thấp.
低血圧
huyết áp thấp
→ Cô ấy bị huyết áp thấp nên buổi sáng rất mệt mỏi.
低カロリー
calo thấp
→ Vì đang ăn kiêng nên tôi chọn bữa ăn ít calo.
多方面
nhiều phương diện, nhiều mặt
→ Tiến hành điều tra trên nhiều phương diện.
多量
lượng lớn, số lượng nhiều
→ Uống lượng lớn thuốc rất nguy hiểm.
多国籍
đa quốc tịch
→ Tôi muốn làm việc cho một công ty đa quốc tịch.
多用途
nhiều cách sử dụng, đa năng
→ Con dao này có thể dùng đa năng nên rất tiện lợi.
少人数
ít người
→ Tập trung học trong lớp học ít người.
少量
lượng nhỏ, số lượng ít
→ Thêm một lượng muối nhỏ.
重労働
lao động nặng nhọc
→ Vì lao động nặng nhọc mỗi ngày nên tôi đã bị đau thắt lưng.
重工業
công nghiệp nặng
→ Khu vực này công nghiệp nặng rất phát triển.
重金属
kim loại nặng
→ Dòng sông bị ô nhiễm bởi các kim loại nặng.
軽工業
công nghiệp nhẹ
→ Thực phẩm và quần áo được phân loại vào ngành công nghiệp nhẹ.
軽金属
kim loại nhẹ
→ Nhôm là đại diện của kim loại nhẹ.
軽犯罪
tội nhẹ, phạm tội nhẹ
→ Việc vứt rác trái phép là phạm tội nhẹ.
好印象
ấn tượng tốt
→ Tạo ấn tượng tốt tại buổi phỏng vấn.
好対照
tương phản rõ nét
→ Hai tác phẩm tạo nên sự tương phản rõ nét.
新学期
học kì mới
→ Học kỳ mới đã bắt đầu nên tôi rất bận rộn.
新年度
năm mới, niên độ mới
→ Lập mục tiêu cho niên độ mới.
新商品
sản phẩm mới
→ Tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới.
新製品
sản phẩm mới chế tạo
→ Sản phẩm mới mang tính đột phá đã được phát triển.
新体制
thể chế mới, hệ thống mới
→ Công ty chuyển sang hệ thống mới.
旧体制
thể chế cũ
→ Bãi bỏ các quy định của hệ thống cũ.
旧市街
khu phố cổ
→ Đi dạo xem các tòa nhà lịch sử trong khu phố cổ.
旧姓
họ cũ, họ thời con gái
→ Ở nơi làm việc, tôi vẫn sử dụng họ cũ thời con gái để làm việc.
急成長
tăng trưởng nhanh, phát triển nhanh
→ Các doanh nghiệp IT đang tăng trưởng rất nhanh.
急展開
tiến triển nhanh, chuyển biến nhanh
→ Vụ việc cho thấy sự chuyển biến nhanh chóng.
急上昇
tăng đột ngột, tăng vọt
→ Lượt xem video đã tăng vọt.
急接近
tiếp cận nhanh chóng, xích lại gần nhau
→ Khoảng cách của hai người đã thu hẹp gần nhau một cách nhanh chóng.
急ブレーキ
phanh gấp
→ Chiếc xe đi trước đã phanh gấp.
急カーブ
khúc cua gấp
→ Lái xe cẩn thận ở khúc cua gấp trên đường.
急テンポ
nhịp độ nhanh
→ Cuộc họp diễn ra với nhịp độ rất nhanh.
両膝
cả hai đầu gối
→ Ngã nên làm xước cả hai đầu gối.
両脇
hai bên, hai nách
→ Hoa nở ở cả hai bên đường.
片手
một tay
→ Cầm hành lý bằng một tay.
片膝
một bên đầu gối
→ Quỳ một bên gối để buộc dây giày.
初優勝
lần đầu vô địch
→ Đã đạt được lần đầu tiên vô địch tại đại hội.
初出場
lần đầu tham gia, lần đầu ra sân
→ Lần đầu tiên ra sân thi đấu tại Olympic.
初公開
lần đầu công bố, ra mắt
→ Đoạn phim đã được ra mắt lần đầu tiên.
初舞台
lần đầu lên sân khấu, diễn trận đầu
→ Diễn viên mới sẽ lần đầu tiên lên diễn trên sân khấu.
主原料
nguyên liệu chính
→ Nguyên liệu chính của bia là lúa mạch.
主成分
thành phần chính
→ Thành phần chính của thuốc này là gì?
主産地
vùng sản xuất chủ yếu
→ Khu vực này là vùng sản xuất táo chủ yếu.
副作用
tác dụng phụ
→ Tôi buồn ngủ do tác dụng phụ của thuốc.
副都心
khu đô thị phụ, trung tâm mới nổi
→ Shinjuku là một trong những trung tâm phụ đô thị của Tokyo.
同程度
cùng mức độ
→ Khả năng tiếng Anh của hai người là ngang mức độ nhau.
同世代
cùng thế hệ, cùng trang lứa
→ Nói chuyện với những người cùng trang lứa rất vui.
同業者
người cùng nghề, đối thủ cùng ngành
→ Tham gia vào buổi tụ họp của những người trong cùng ngành.
最前列
hàng trên cùng, hàng đầu tiên
→ Tôi ngồi ở vị trí hàng đầu tiên của buổi hòa nhạc.
最優先
ưu tiên hàng đầu
→ Tiến hành công việc với sự ưu tiên an toàn lên hàng đầu.
最有力
có thế lực/triển vọng nhất
→ Ông ấy là ứng cử viên có triển vọng nhất cho vị trí giám đốc tiếp theo.
超一流
siêu cấp, xuất chúng, hạng top
→ Cô ấy là một nghệ sĩ piano siêu xuất chúng.
超小型
cỡ siêu nhỏ
→ Tôi có một chiếc máy ảnh cỡ siêu nhỏ.
超大型
cỡ siêu lớn
→ Cơn bão siêu lớn đang đến gần.
超高層ビル
tòa nhà chọc trời
→ Ở Tokyo có rất nhiều tòa nhà chọc trời.
超大作
siêu phẩm, kiệt tác
→ Bộ phim này là một siêu phẩm của Hollywood.
名場面
cảnh (phim, truyện...) kinh điển, nổi tiếng
→ Xem phân cảnh kinh điển đầy cảm động của bộ phim truyền hình.
名勝負
trận đấu danh tiếng, trận thư hùng
→ Đó là một trận thư hùng được lưu vào lịch sử.
名曲
bản nhạc nổi tiếng, danh khúc
→ Hát một danh khúc mà ai ai cũng biết.
名演技
diễn xuất xuất thần, tài tình
→ Tôi đã cảm động trước màn diễn xuất tài tình của diễn viên.
名セリフ
câu thoại nổi tiếng, để đời
→ Tôi nhớ được câu thoại nổi tiếng ở trong bộ phim.
半世紀
nửa thế kỉ
→ Tòa nhà này được xây dựng từ nửa thế kỷ trước.
半袖
Ngắn tay, áo cộc tay
→ Mùa hè tôi sẽ mặc áo sơ mi cộc tay.
半透明
Nửa trong suốt, trong mờ
→ Sử dụng kính trong mờ.
半永久的
Có tính gần như là vĩnh cửu
→ Dữ liệu này được lưu trữ gần như vĩnh viễn.
生放送
Phát sóng trực tiếp
→ Xem phát sóng trực tiếp chương trình tin tức.
生演奏
Trình diễn trực tiếp
→ Nghe trình diễn piano trực tiếp tại nhà hàng.
生出演
Xuất hiện trực tiếp
→ Nam diễn viên sẽ xuất hiện trực tiếp trên chương trình tivi.