荒い
Gấp gáp, dữ dội
→ Hôm nay sóng rất dữ.
荒い
Thô lỗ, cục cằn
→ Cách nói của anh ấy khá thô lỗ.
荒い
Thô bạo, bạo tay, hoang phí
→ Anh ấy lái xe khá thô bạo.
粗い
To, thô, không mịn
→ Loại cát này có hạt to, thô.
粗い
Cẩu thả, qua loa, đại khái
→ Công việc này làm khá cẩu thả.
恐ろしい
Đáng sợ, kinh khủng
→ Một vụ việc kinh khủng đã xảy ra.
恐ろしい
Khủng khiếp, số lượng/mức độ đáng kinh ngạc
→ Một lượng rác khủng khiếp đã được thải ra.
穏やか
Êm đềm, yên ả
→ Hôm nay thời tiết êm đềm.
穏やか
Ôn hòa, hiền lành
→ Anh ấy có tính cách ôn hòa.
穏やか
Êm thấm, hòa nhã, suôn sẻ
→ Cuộc thảo luận diễn ra êm thấm.
勝手(な)
Ích kỷ, tự tiện, tự ý
→ Đừng tự ý làm theo ý mình.
勝手
Quen thuộc, sự thuận tiện, tình hình
→ Tôi vẫn chưa quen tình hình ở nơi làm việc mới.
勝手
Tự ý, tùy ý mình
→ Anh ấy tự ý thay đổi kế hoạch.
くどい
Dài dòng, lải nhải, dai dẳng
→ Cách giải thích của anh ấy hơi dài dòng.
くどい
Đậm, ngấy, chói
→ Món này có vị hơi đậm và ngấy.
険しい
Dốc đứng, hiểm trở
→ Con đường núi này rất hiểm trở.
険しい
Nghiêm khắc, dữ dằn, đáng sợ
→ Thầy giáo có vẻ mặt nghiêm khắc.
険しい
Gian nan, khắt khe, khó khăn
→ Chặng đường tới mục tiêu rất gian nan.
純粋(な)
Tinh khiết, nguyên chất
→ Đây là nước tinh khiết.
純粋(な)
Trong sáng, thuần khiết
→ Cô ấy có một trái tim trong sáng.
粗末(な)
Tồi tàn, đạm bạc, sơ sài
→ Bữa ăn đạm bạc cũng đủ rồi.
粗末(に)
Thô bạo, lãng phí, hờ hững
→ Không được đối xử thô bạo, lãng phí với đồ vật.
やかましい
Ồn ào, ầm ĩ
→ Âm thanh bên ngoài rất ồn ào.
やかましい
Khắt khe, khó tính, nghiêm ngặt
→ Bố tôi rất khắt khe về lễ nghi.
やかましい
Gay gắt, rầy la, cằn nhằn
→ Tôi bị mẹ nhắc nhở gay gắt.
鋭い
Sắc, nhọn
→ Con dao này rất sắc.
鋭い
Nhạy bén, sắc sảo
→ Anh ấy có trực giác rất nhạy bén.
鋭い
Sắc bén, đanh thép, xuyên thấu
→ Anh ấy đưa ra lời phê bình sắc bén.
鋭い
Dữ dội, sắc lẹm, buốt giá
→ Tôi đột nhiên cảm thấy một cơn đau dữ dội.
鈍い
Cùn, không sắc
→ Con dao này bị cùn.
鈍い
Chậm chạp, kém nhạy bén, cùn (trí óc)
→ Gần đây tôi cảm thấy đầu óc hơi chậm chạp.
鈍い
Chậm chạp, lề mề, chậm trễ
→ Máy tính này phản hồi khá chậm.
鈍い
Âm ỉ, mờ nhạt, đục
→ Cơn đau âm ỉ kéo dài từ sáng.
裏
Mặt sau, phía sau
→ Hãy viết tên ở mặt sau tờ giấy.
裏
Mặt trái, ngõ sau
→ Tôi từ phố lớn đi vào ngõ phía sau.
裏
Mặt khuất, ẩn ý, bề chìm
→ Chuyện này có vẻ có ẩn ý phía sau.
影
Bóng, bóng dáng, cái bóng
→ Bóng cây in xuống đường.
影
Sự hiện diện, bóng dáng
→ Gần đây sự hiện diện của anh ấy khá mờ nhạt.
陰
Bóng râm, chỗ khuất
→ Tôi nghỉ dưới bóng cây.
陰
Sau lưng, âm thầm
→ Không nên nói xấu người khác sau lưng.
型
Kiểu, mẫu, đời (máy móc)
→ Đây là mẫu xe đời mới.
型
Khuôn mẫu, chuẩn mực
→ Cách suy nghĩ của anh ấy bị gò bó trong khuôn mẫu.
形
Hình dáng, hình khối
→ Hình dáng của tòa nhà cũ vẫn còn được giữ lại.
形
Chỉ là hình thức, chiếu lệ
→ Lời xin lỗi chỉ mang tính hình thức thì không có ý nghĩa.
波
Sóng, con sóng
→ Hôm nay sóng cao.
波
Làn sóng, trào lưu
→ Bắt kịp làn sóng thời đại cũng rất quan trọng.
波
Sự thăng trầm, sự dao động
→ Tâm trạng của anh ấy lên xuống thất thường.
幅
Chiều rộng, bề ngang
→ Con sông này có bề ngang rộng.
幅
Phạm vi, biên độ, sự đa dạng
→ Phạm vi công việc của tôi đã mở rộng.
文句
Phàn nàn, than phiền
→ Anh ấy lúc nào cũng phàn nàn.
文句
Câu chữ, từ ngữ
→ Đây là một câu nói rập khuôn thường được sử dụng.